SK Beveren
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
R.S.C. Anderlecht

SK Beveren vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 1-0 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 1, hòa 3, R.S.C. Anderlecht thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
Sân vận động
Freethielstadion, Beveren
Phong độ
LWLLW SK Beveren
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. 14' Y. Gomis · F. Slegers 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' C. Conde K. Abrahams
  4. 65' D. Thompson C. Janssens
  5. 71' M. N'Diaye L. Augustinsson
  6. 71' M. Cvetkovic E. Llansana
  7. 79' J. Nga Kana O. Antman
  8. 85' Danylo Sikan
  9. 87' D. Rigo C. Bruls
  10. 87' G. De Schryver F. Slegers
  11. 87' E. Kabore L. Mertens
  12. 87' M. Kana N. Saliba
  13. 87' A. Bertaccini T. Degreef
  14. FT1-0

Đội hình

SK Beveren Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tim Bakens
  1. 1J. Schenk 9.9
  2. 21L. Jans 7.5
  3. 35Y. Gomis 8.9
  4. 31B. Godeau 7.2
  5. 4C. Janssens ▼ 65' 6.9
  6. 18S. Dewaele 6.9
  7. 8F. Slegers ▼ 87' 7.3
  8. 34K. Abrahams ▼ 59' 6.9
  9. 22C. Bruls ▼ 87' 7.0
  10. 5C. Lokesa 6.9
  11. 92L. Mertens ▼ 87' 6.3

Dự bị 9

  1. 84J. Lusamba
  2. 2D. Thompson ▲ 65' 6.6
  3. 44C. Conde ▲ 59' 6.3
  4. 26N. Mawete
  5. 14L. Kuavita
  6. 6D. Rigo ▲ 87' 6.7
  7. 10G. De Schryver ▲ 87' 6.5
  8. 17J. Margaritha
  9. 9E. Kabore ▲ 87' 6.3
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vitor Bruno
  1. 26C. Coosemans 6.6
  2. 79A. Maamar 7.2
  3. 4G. Biancone 6.9
  4. 27L. Petrot 7.5
  5. 6L. Augustinsson ▼ 71' 6.9
  6. 13N. Saliba ▼ 87' 7.2
  7. 24E. Llansana ▼ 71' 6.2
  8. 83T. Degreef ▼ 87' 6.7
  9. 18L. Ambros 7.2
  10. 14D. Sikan 6.2
  11. 11O. Antman ▼ 79' 6.3

Dự bị 13

  1. 33M. Seghers
  2. 32J. Heekeren
  3. 62B. Vroninks
  4. 5M. N'Diaye ▲ 71' 7.2
  5. 50K. Barry
  6. 2Z. Keita
  7. 55M. Kana ▲ 87' 6.7
  8. 68N. Kalonji Kafumpata
  9. 61J. Nga Kana ▲ 79' 6.7
  10. 91A. Bertaccini ▲ 87' 6.2
  11. 9M. Cvetkovic ▲ 71' 6.3
  12. 49J. Onia Seke
  13. 53N. Ojea

Thống kê

001
1210
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm16
3Trúng đích6
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
1Phạt góc12
1Việt vị2
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
8Cứu thua1
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
374Chuyền bóng571
282Chuyền chính xác481
75%Chính xác chuyền84%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K.A.A. Gent
5 10 - 2 +8 15
2
Royale Union Saint-Gilloise
5 14 - 3 +11 13
3
Club Brugge K.V.
5 9 - 2 +7 12
4
Charleroi
5 11 - 5 +6 12
5
S.V. Zulte Waregem
5 10 - 3 +7 11
6
Standard Liège
5 10 - 6 +4 11
7
Genk
5 12 - 8 +4 8
8
St. Truiden
5 12 - 8 +4 8
9
Lommel United
5 6 - 3 +3 7
10
Royal Antwerp F.C.
5 10 - 10 0 7
11
R.S.C. Anderlecht
5 3 - 5 -2 7
12
SK Beveren
5 5 - 10 -5 6
13
K.V.C. Westerlo
5 9 - 14 -5 4
14
Cercle Brugge K.S.V.
5 5 - 10 -5 2
15
Y.R. K.V. Mechelen
5 5 - 13 -8 2
16
RAAL La Louvière
5 4 - 12 -8 1
17
Oud-Heverlee Leuven
5 2 - 12 -10 0
18
K.V. Kortrijk
5 1 - 12 -11 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League

So sánh

9Trận đấu14
11Ghi được23
19Thủng lưới12
1.22Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu