R.S.C. Anderlecht
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Beveren

R.S.C. Anderlecht vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 2-2 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 6, hòa 3, SK Beveren thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
Trọng tài
Jonathan Lardot, Belgium
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
LWLLW SK Beveren
  1. 11' 0-1 N. Ampomah · R. Morioka
  2. 40' Ł. Teodorczyk 1-1
  3. 41' Maximiliano Caufriez
  4. HT1-1
  5. 51' T. Dierckx N. Ampomah
  6. 56' Aleksandar Boljevic
  7. 70' D. Appiah P. Gerkens
  8. 71' A. Lokonga F. Amuzu
  9. 81' S. Ganvoula M. Bruno
  10. 81' 1-2 I. Thelin11m
  11. 83' K. Saief · D. Appiah 2-2
  12. 90' Rudy Camacho
  13. 90' R. Aït-Atmane R. Morioka
  14. 90'+5 R. Mmaee A. Boljević
  15. FT2-2

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 1M. Sels
  2. 3O. Deschacht
  3. 5U. Spajić
  4. 20S. Kums
  5. 17M. Bruno ▼ 81'
  6. 25A. Trebel
  7. 15K. Saief
  8. 8P. Gerkens ▼ 70'
  9. 32L. Dendoncker
  10. 91Ł. Teodorczyk
  11. 40F. Amuzu ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 12D. Appiah ▲ 70'
  2. 48A. Lokonga ▲ 71'
  3. 35S. Ganvoula ▲ 81'
  4. 2Josué Sá
  5. 46M. Corryn
  6. 47A. Dante
  7. 30B. de Jong
  8. 39E. Kayembe
  9. 38D. Mohammed
SK Beveren Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Vermant
  1. 33D. Roef
  2. 2E. Demir
  3. 69R. Camacho
  4. 21L. Jans
  5. 23M. Caufriez
  6. 44R. Morioka ▼ 90'
  7. 17V. Angban
  8. 52J. Schrijvers
  9. 22N. Ampomah ▼ 51'
  10. 92I. Thelin
  11. 7A. Boljević ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 55T. Dierckx ▲ 51'
  2. 93R. Aït-Atmane ▲ 90'
  3. 9R. Mmaee ▲ 90'
  4. 18M. Goblet
  5. 16C. Ndiaye
  6. 3N. De Schutter
  7. 24J. Cools
  8. 32O. Myny
  9. 5Jonathan Buatu

Thống kê

004
730
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm10
6Trúng đích6
6Chệch đích4
4Phạt góc7
5Việt vị3
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
26 62 - 29 +33 59
2
Charleroi
26 44 - 26 +18 48
3
R.S.C. Anderlecht
26 39 - 35 +4 46
4
K.A.A. Gent
26 37 - 20 +17 43
5
Genk
26 36 - 32 +4 37
6
Royal Antwerp F.C.
26 35 - 34 +1 37
7
K.V. Kortrijk
26 38 - 36 +2 36
8
Standard Liège
26 35 - 35 0 36
9
SK Beveren
26 47 - 44 +3 34
10
St. Truiden
26 28 - 38 -10 33
11
Oostende
26 35 - 36 -1 29
12
Royal Excel Mouscron
26 34 - 46 -12 29
13
S.V. Zulte Waregem
26 39 - 47 -8 28
14
Lokeren
26 29 - 42 -13 28
15
Y.R. K.V. Mechelen
26 24 - 43 -19 22
16
K.A.S Eupen
26 31 - 50 -19 21
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu30
65Ghi được50
75Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới3
30Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu