SK Beveren vs R.S.C. Anderlecht
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 2-4 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 1, hòa 3, R.S.C. Anderlecht thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
- Sân vận động
- Freethielstadion, Beveren
- Trọng tài
- L. Visser
- Phong độ
- LWLLW SK Beveren
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- 3' 0-1 A. Trebel · J. Doku
- 16' Lukas Nmecha
- 18' 0-2 J. Doku
- 45' Amine Khammas
- HT0-2
- 46' ▲ D. Sula ▼ A. Albanese
- 55' 0-3 Y. Verschaeren · J. Doku
- 57' Leonardo Bertone
- 60' Nordin Jackers
- 60' 0-4 L. Nmecha11m
- 64' ▲ M. Bundu ▼ A. Trebel
- 64' D. Sula · J. Efford 1-4
- 65' ▲ D. Wuytens ▼ D. Bizimana
- 71' Dries Wuytens
- 77' ▲ M. Verreth ▼ L. Bertone
- 79' ▲ L. Dimata ▼ L. Nmecha
- 85' ▲ F. Amuzu ▼ J. Doku
- 88' D. Heymans 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 1N. Jackers
- 52J. Schryvers
- 26A. Vukotić
- 3B. Schoonbaert
- 24A. Khammas
- 6L. Bertone ▼ 77'
- 8D. Bizimana ▼ 65'
- 18D. Heymans
- 17A. Koita
- 12A. Albanese ▼ 46'
- 11J. Efford
Dự bị 7
- 98D. Sula ▲ 46'
- 15D. Wuytens ▲ 65'
- 29M. Verreth ▲ 77'
- 7A. Wiegel
- 27J. Mertens
- 21L. Pirard
- 22A. Vukčević
- 30H. Van Crombrugge
- 21O. Vranješ
- 14B. Mykhaylichenko
- 62M. Murillo
- 42H. Delcroix
- 25A. Trebel ▼ 64'
- 48A. Lokonga
- 51Y. Verschaeren
- 11P. Tau
- 7L. Nmecha ▼ 79'
- 49J. Doku ▼ 85'
Dự bị 7
- 19M. Bundu ▲ 64'
- 9L. Dimata ▲ 79'
- 40F. Amuzu ▲ 85'
- 55M. Kana
- 16B. Verbruggen
- 32D. Luckassen
- 99Z. Bakkali
Thống kê
04⚑5
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm13
6Trúng đích7
5Chệch đích6
5Phạt góc7
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
39Trận đấu50
53Ghi được77
83Thủng lưới51
1.36Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai42