R.S.C. Anderlecht
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Beveren

R.S.C. Anderlecht vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 0-0 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 6, hòa 3, SK Beveren thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 9
Trọng tài
Jan Boterberg, Belgium
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
LWLLW SK Beveren
  1. HT0-0
  2. 57' Y. Kobayashi X. Emmers
  3. 62' D. Sula A. Koita
  4. 67' A. El Hadj P. Žulj
  5. 76' M. Verreth D. Jubitana
  6. 80' J. Doku Y. Verschaeren
  7. 81' Matthias Verreth
  8. 83' Kemar Roofe
  9. 85' I. Thelin K. Roofe
  10. 90' Isaac Thelin
  11. 90' Nordin Jackers
  12. 90' Nordin Jackers
  13. FT0-0

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Davies
  1. 30H. Van Crombrugge
  2. 32D. Luckassen
  3. 34P. Sandler
  4. 54K. Sardella
  5. 14S. Nasri
  6. 19N. Chadli
  7. 23P. Žulj ▼ 67'
  8. 50S. Dewaele
  9. 48A. Lokonga
  10. 51Y. Verschaeren ▼ 80'
  11. 93K. Roofe ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 46A. El Hadj ▲ 67'
  2. 49J. Doku ▲ 80'
  3. 24I. Thelin ▲ 85'
  4. 55M. Kana
  5. 10M. Vlap
  6. 16T. Didillon
  7. 22E. Cobbaut
SK Beveren Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mercier
  1. 13N. Jackers
  2. 7A. Wiegel
  3. 52J. Schrijvers
  4. 26A. Vukotić
  5. 23M. Caufriez
  6. 28D. Foulon
  7. 27X. Emmers ▼ 57'
  8. 14D. Jubitana ▼ 76'
  9. 55T. Dierckx
  10. 11B. Badibanga
  11. 17A. Koita ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 10Y. Kobayashi ▲ 57'
  2. 98D. Sula ▲ 62'
  3. 29M. Verreth ▲ 76'
  4. 21L. Pirard
  5. 9F. Durmishaj
  6. 4V. Moren
  7. 6A. Tshibola

Thống kê

027
130
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm5
5Trúng đích3
7Chệch đích2
7Phạt góc1
2Việt vị1
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
29 58 - 14 +44 70
2
K.A.A. Gent
29 59 - 34 +25 55
3
Charleroi
29 49 - 23 +26 54
4
Royal Antwerp F.C.
29 49 - 32 +17 53
5
Standard Liège
29 47 - 32 +15 49
6
Y.R. K.V. Mechelen
29 46 - 43 +3 44
7
Genk
29 45 - 42 +3 44
8
R.S.C. Anderlecht
29 45 - 29 +16 43
9
S.V. Zulte Waregem
29 41 - 49 -8 36
10
Royal Excel Mouscron
29 38 - 40 -2 36
11
K.V. Kortrijk
29 40 - 44 -4 33
12
St. Truiden
29 33 - 50 -17 33
13
K.A.S Eupen
29 28 - 51 -23 30
14
Cercle Brugge K.S.V.
29 27 - 54 -27 23
15
Oostende
29 29 - 58 -29 22
16
SK Beveren
29 21 - 60 -39 20
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
51Ghi được24
35Thủng lưới64
1.59Bàn thắng mỗi trận0.8
12Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu