SK Beveren vs R.S.C. Anderlecht
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 1-2 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 1, hòa 3, R.S.C. Anderlecht thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 8
- Trọng tài
- Christof Dierick, Belgium
- Phong độ
- LWLLW SK Beveren
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- 7' I. Thelin · A. Boljević 1-0
- 33' Dennis Appiah
- HT1-0
- 46' ▲ H. Onyekuru ▼ M. Bruno
- 48' Rudy Camacho
- 52' Valtteri Moren
- 58' Emmanuel Sowah
- 63' ▲ P. Gerkens ▼ E. Sowah Adjei
- 71' ▲ T. Dierckx ▼ A. Boljević
- 74' ▲ R. Berič ▼ D. Appiah
- 75' 1-1 N. Stanciu
- 81' 1-2 U. Spajić · N. Stanciu
- 85' Hamdi Harbaoui
- 85' ▲ O. Myny ▼ N. Ampomah
- 87' Pieter Gerkens
- FT1-2
Đội hình
- 18M. Goblet
- 4V. Moren
- 2E. Demir
- 69R. Camacho
- 21L. Jans
- 44R. Morioka
- 15I. Seck
- 17V. Angban
- 22N. Ampomah ▼ 85'
- 92I. Thelin
- 7A. Boljević ▼ 71'
Dự bị 7
- 55T. Dierckx ▲ 71'
- 32O. Myny ▲ 85'
- 5Jonathan Buatu
- 9R. Mmaee
- 23M. Caufriez
- 24J. Cools
- 98M. Janssens
- 23F. Boeckx
- 3O. Deschacht
- 12D. Appiah ▼ 74'
- 5U. Spajić
- 41E. Sowah Adjei ▼ 63'
- 94S. Hanni
- 10N. Stanciu
- 17M. Bruno ▼ 46'
- 25A. Trebel
- 32L. Dendoncker
- 99H. Harbaoui
Dự bị 7
- 9H. Onyekuru ▲ 46'
- 8P. Gerkens ▲ 63'
- 36R. Berič ▲ 74'
- 2Josué Sá
- 1M. Sels
- 11A. Chipciu
- 20S. Kums
Thống kê
02⚑12
⚑540
12Phạt góc5
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 29 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 44 - 26 | +18 | 48 | |
| 3 | 26 | 39 - 35 | +4 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 20 | +17 | 43 | |
| 5 | 26 | 36 - 32 | +4 | 37 | |
| 6 | 26 | 35 - 34 | +1 | 37 | |
| 7 | 26 | 38 - 36 | +2 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 35 | 0 | 36 | |
| 9 | 26 | 47 - 44 | +3 | 34 | |
| 10 | 26 | 28 - 38 | -10 | 33 | |
| 11 | 26 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 12 | 26 | 34 - 46 | -12 | 29 | |
| 13 | 26 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 14 | 26 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 15 | 26 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 26 | 31 - 50 | -19 | 21 |
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu47
50Ghi được65
51Thủng lưới75
1.67Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai34