K.V.C. Westerlo
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
S.V. Zulte Waregem

K.V.C. Westerlo vs S.V. Zulte Waregem

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 3-1 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 4, hòa 3, S.V. Zulte Waregem thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Phong độ
LLLDW K.V.C. Westerlo
WDWDW S.V. Zulte Waregem
  1. 1' G. Yow 1-0
  2. 11' J. Alcocer · E. Bayram 2-0
  3. 30' 2-1 J. Erenbjerg · J. Opoku
  4. 42' Abdoulaye Traore
  5. HT2-1
  6. 60' A. Mebude G. Yow
  7. 60' A. Piedfort T. Van den Keybus
  8. 67' Nacho M. Frigan
  9. 70' W. Paugain B. Nyssen
  10. 70' S. Ujka A. Traore
  11. 75' Doğucan Haspolat
  12. 81' S. Gavriel Y. Cappelle
  13. 81' T. Hedl J. Erenbjerg
  14. 82' I. Sakamoto · Nacho 3-1
  15. 86' S. Sydorchuk I. Sakamoto
  16. FT3-1

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Issame Charai
  1. 99A. Jungdal 7.0
  2. 22B. Reynolds 6.9
  3. 40E. Bayram 6.9
  4. 33R. Neustadter 7.2
  5. 25T. Rommens 8.0
  6. 34D. Haspolat 6.9
  7. 39T. Van den Keybus ▼ 60' 6.7
  8. 18G. Yow ▼ 60' 7.2
  9. 13I. Sakamoto ▼ 86' 7.9
  10. 77J. Alcocer 8.5
  11. 9M. Frigan ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 4A. Lapage
  2. 8S. Sydorchuk ▲ 86' 6.7
  3. 11A. Mebude ▲ 60' 6.6
  4. 14K. Vaesen
  5. 17R. Smekens
  6. 23L. Mbamba-Muanda
  7. 30K. Van Langendonck
  8. 46A. Piedfort ▲ 60' 6.7
  9. 90Nacho ▲ 67' 7.3
S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steve Colpaert
  1. 13B. Gabriel 6.2
  2. 19B. Nyssen ▼ 70' 5.7
  3. 3A. Tanghe 6.5
  4. 4L. Lemoine 6.9
  5. 55Y. Cappelle ▼ 81' 5.9
  6. 21T. Nnadi 6.9
  7. 8T. Claes 6.9
  8. 10A. Traore ▼ 70' 6.2
  9. 24J. Erenbjerg ▼ 81' 7.6
  10. 22J. Opoku 6.7
  11. 9J. Vossen 6.9

Dự bị 9

  1. 1L. Bostyn
  2. 6E. Lofolomo
  3. 11S. Gavriel ▲ 81' 6.7
  4. 12W. Paugain ▲ 70' 6.5
  5. 20T. Hedl ▲ 81' 6.3
  6. 31L. Willen
  7. 36S. Ujka ▲ 70' 6.6
  8. 47A. Labie
  9. 64T. Sergeant

Thống kê

013
510
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm12
7Trúng đích4
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.94Bàn thắng ngăn chặn-0.94
416Chuyền bóng459
340Chuyền chính xác395
82%Chính xác chuyền86%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu43
59Ghi được76
68Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu