K.V.C. Westerlo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.V. Zulte Waregem

K.V.C. Westerlo vs S.V. Zulte Waregem

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 2-0 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 4, hòa 3, S.V. Zulte Waregem thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 10
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Trọng tài
A. Boucaut
Phong độ
LLLDW K.V.C. Westerlo
WDWDW S.V. Zulte Waregem
  1. 9' N. Chadli 1-0
  2. 14' N. Dismas M. Tambedou
  3. 33' Alieu Fadera
  4. 40' Novatus Dismas
  5. HT1-0
  6. 47' L. Foster · N. Madsen 2-0
  7. 49' C. Offor R. Tsouka
  8. 49' A. Ciranni A. Sissako
  9. 56' Ravil Tagir
  10. 58' Timothy Derijck
  11. 65' K. Vaesen M. Gümüşkaya
  12. 65' N. Dorgeles N. Chadli
  13. 74' T. Dierckx H. Akbunar
  14. 81' R. Neustädter Lucas Mineiro
  15. 81' M. Fixelles N. Madsen
  16. 83' Mathias Fixelles
  17. 83' S. Braem A. Ndour
  18. 89' Lyle Foster
  19. FT2-0

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. De Roeck
  1. 1S. Bolat 7.9
  2. 22B. Reynolds 6.6
  3. 23R. Seigers 8.2
  4. 24R. Tagir 7.3
  5. 11M. De Cuyper 7.5
  6. 8N. Madsen ▼ 81' 7.3
  7. 6Lucas Mineiro ▼ 81' 7.0
  8. 35H. Akbunar ▼ 74' 6.9
  9. 17M. Gümüşkaya ▼ 65' 6.5
  10. 5N. Chadli ▼ 65' 7.3
  11. 9L. Foster 7.5

Dự bị 7

  1. 14K. Vaesen ▲ 65' 6.5
  2. 45N. Dorgeles ▲ 65' 7.2
  3. 55T. Dierckx ▲ 74' 6.9
  4. 33R. Neustädter ▲ 81' 6.3
  5. 4M. Fixelles ▲ 81' 6.3
  6. 20N. Gillekens
  7. 32E. Jordanov
S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Leye
  1. 1S. Bossut 6.5
  2. 4T. Derijck 6.6
  3. 18M. Tambedou ▼ 14' 6.3
  4. 31L. Willen 6.6
  5. 2R. Tsouka ▼ 49' 6.3
  6. 6A. Sissako ▼ 49' 6.2
  7. 20N. Rommens 7.5
  8. 5O. Drambaev 6.6
  9. 7A. Fadera 7.3
  10. 9J. Vossen 7.2
  11. 11A. Ndour ▼ 83' 6.2

Dự bị 7

  1. 26N. Dismas ▲ 14' 7.3
  2. 27C. Offor ▲ 49' 6.2
  3. 14A. Ciranni ▲ 49' 7.3
  4. 34S. Braem ▲ 83' 6.7
  5. 25L. Bostyn
  6. 47A. Labie
  7. 8L. Vigen

Thống kê

035
1230
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm12
4Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
5Phạt góc12
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
403Chuyền bóng440
330Chuyền chính xác372
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu47
106Ghi được81
86Thủng lưới87
1.93Bàn thắng mỗi trận1.72
14Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu