K.V.C. Westerlo vs S.V. Zulte Waregem
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 1-2 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 5 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 4, hòa 3, S.V. Zulte Waregem thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 14
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Trọng tài
- Bram Van Driessche, Belgium
- Phong độ
- LLLDW K.V.C. Westerlo
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- 31' 0-1 T. Derijck11m
- 41' M. Annys · N. Rommens 1-1
- HT1-1
- 68' ▲ Y. Buyens ▼ N. Rommens
- 73' 1-2 D. De fauw · A. Cordaro
- 82' ▲ R. Henkens ▼ M. Heylen
- 82' ▲ J. Molenberghs ▼ M. Annys
- FT1-2
Đội hình
- 30K. Van Langendonck
- 3F. Daems
- 2M. Apau
- 16J. Mustoe
- 73N. Miletić
- 24M. Heylen ▼ 82'
- 8M. Annys ▼ 82'
- 11K. Hyland
- 28N. Rommens ▼ 68'
- 9E. Acolatse
- 35S. Ganvoula
Dự bị 7
- 29Y. Buyens ▲ 68'
- 6R. Henkens ▲ 82'
- 23J. Molenberghs ▲ 82'
- 1K. Van Hout
- 17K. Schuermans
- 19D. Christensen
- 33M. Manias
- 22K. Steppe
- 6T. Derijck
- 2D. De fauw
- 31B. Hamalainen
- 3M. Baudry
- 10O. Kaya
- 29A. Cordaro
- 23C. Lepoint
- 17S. Meïté
- 8L. Lerager
- 9M. Leye
Dự bị 7
- 5B. Verboom
- 7Vetokele
- 11J. Naessens
- 15K. Madu
- 16O. Oularé
- 25L. Bostyn
- 43S. Coopman
Thống kê
00⚑1
⚑500
48%Kiểm soát bóng52%
4Dứt điểm7
2Trúng đích5
2Chệch đích2
1Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 14 - 6 | +8 | 52 | |
| 2 | 10 | 16 - 14 | +2 | 45 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 50 | |
| 5 | 30 | 52 - 37 | +15 | 50 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 49 | |
| 6 | 10 | 12 - 21 | -9 | 33 | |
| 7 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 8 | 30 | 40 - 35 | +5 | 48 | |
| 9 | 30 | 47 - 38 | +9 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 55 | -17 | 31 | |
| 11 | 30 | 24 - 34 | -10 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 48 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 40 - 64 | -24 | 30 | |
| 14 | 30 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 65 | -32 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu40
33Ghi được61
65Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai37