S.V. Zulte Waregem
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
K.V.C. Westerlo

S.V. Zulte Waregem vs K.V.C. Westerlo

Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 0-1 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 0, hòa 1, K.V.C. Westerlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
Sân vận động
Elindus Arena, Waregem
Phong độ
WDWDW S.V. Zulte Waregem
LLLDW K.V.C. Westerlo
  1. 18' 0-1 Nacho · D. Ourega
  2. HT0-1
  3. 46' S. Sydorchuk S. Saito
  4. 57' Amando Lapage
  5. 59' Anton Tanghe
  6. 62' S. Gavriel J. Opoku
  7. 62' E. Soglo Y. Cappelle
  8. 62' B. Nyssen W. Paugain
  9. 65' Roman Neustädter
  10. 73' B. De Jaegere A. Tanghe
  11. 73' J. Vossen T. Nnadi
  12. 78' T. Van den Keybus I. Sakamoto
  13. 78' F. Goure Nacho
  14. FT0-1

Đội hình

S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Steve Colpaert
  1. 13B. Gabriel 7.7
  2. 12W. Paugain ▼ 62' 6.6
  3. 3A. Tanghe ▼ 73' 6.9
  4. 5J. Kiilerich 6.9
  5. 55Y. Cappelle ▼ 62' 6.6
  6. 22J. Opoku ▼ 62' 5.9
  7. 21T. Nnadi ▼ 73' 6.9
  8. 8T. Claes 6.9
  9. 39M. Ake 7.2
  10. 10J. Erenbjerg 7.3
  11. 18A. Ementa 5.9

Dự bị 9

  1. 1L. Bostyn
  2. 11S. Gavriel ▲ 62' 7.9
  3. 17E. Soglo ▲ 62' 7.0
  4. 19B. Nyssen ▲ 62' 7.2
  5. 31L. Willen
  6. 45B. De Jaegere ▲ 73' 6.9
  7. 6E. Lofolomo
  8. 9J. Vossen ▲ 73' 6.2
  9. 20T. Hedl
K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Issame Charai
  1. 99A. Jungdal 7.3
  2. 77J. Alcocer 6.5
  3. 33R. Neustadter 7.9
  4. 4A. Lapage 8.0
  5. 28D. Ourega 8.2
  6. 34D. Haspolat 7.0
  7. 13I. Sakamoto ▼ 78' 6.2
  8. 46A. Piedfort 6.9
  9. 38S. Saito ▼ 46' 6.2
  10. 90Nacho ▼ 78' 7.3
  11. 7A. Sayyadmanesh 7.5

Dự bị 9

  1. 30K. Van Langendonck
  2. 8S. Sydorchuk ▲ 46' 6.3
  3. 17R. Smekens
  4. 19M. Fixelles
  5. 39T. Van den Keybus ▲ 78' 6.9
  6. 10A. Patrao
  7. 11N. Bohamdi-Kamoni
  8. 14K. Vaesen
  9. 29F. Goure ▲ 78' 6.3

Thống kê

017
320
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm7
5Trúng đích4
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn2
7Phạt góc3
4Việt vị2
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
519Chuyền bóng403
420Chuyền chính xác323
81%Chính xác chuyền80%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
76Ghi được59
58Thủng lưới68
1.77Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu