S.V. Zulte Waregem vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 1-1 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 3, hòa 3, K.V.C. Westerlo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 22
- Sân vận động
- Elindus Arena, Waregem
- Trọng tài
- B. Van Driessche
- Phong độ
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- LLLDW K.V.C. Westerlo
- 9' 0-1 R. Neustädter · L. Foster
- HT0-1
- 46' ▲ Borja López ▼ B. Sørmo
- 46' ▲ J. Vossen ▼ N. Rommens
- 46' ▲ R. Seigers ▼ R. Neustädter
- 60' ▲ O. Drambaev ▼ A. Ndour
- 71' ▲ Dani Ramírez ▼ Zinho Gano
- 71' ▲ N. Chadli ▼ E. Jordanov
- 72' J. Vossen · O. Drambaev 1-1
- 77' ▲ M. Fixelles ▼ N. Madsen
- 83' Sinan Bolat
- 89' ▲ K. Vaesen ▼ N. Dorgeles
- 89' ▲ Igor Vetokele ▼ L. Foster
- 90'+3 Borja López
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Bossut 6.9
- 22B. Sørmo ▼ 46' 6.5
- 4T. Derijck 6.6
- 26N. Dismas 7.7
- 11A. Ndour ▼ 60' 6.2
- 6A. Sissako 6.9
- 20N. Rommens ▼ 46' 6.9
- 25R. Vormer 7.5
- 7A. Fadera 7.0
- 12C. Brüls 7.2
- 93Zinho Gano ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 3Borja López ▲ 46' 6.7
- 9J. Vossen ⚽ ▲ 46' 7.3
- 5O. Drambaev ▲ 60' 7.0
- 23Dani Ramírez ▲ 71' 6.6
- 16K. Palumets
- 38L. Bostyn
- 46C. Thiam
- 1S. Bolat 6.9
- 22B. Reynolds 6.7
- 33R. Neustädter ⚽ ▼ 46' 7.7
- 24R. Tagir 6.6
- 32E. Jordanov ▼ 71' 6.6
- 7L. Van Eenoo 6.6
- 8N. Madsen ▼ 77' 7.5
- 11M. De Cuyper 7.9
- 39T. Van den Keybus 6.9
- 9L. Foster ⇢ ▼ 89' 7.9
- 45N. Dorgeles ▼ 89' 6.6
Dự bị 7
- 23R. Seigers ▲ 46' 7.2
- 5N. Chadli ▲ 71' 6.3
- 4M. Fixelles ▲ 77' 6.0
- 14K. Vaesen ▲ 89'
- 25Igor Vetokele ▲ 89'
- 17M. Gümüşkaya
- 20N. Gillekens
Thống kê
01⚑5
⚑510
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm13
3Trúng đích5
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
593Chuyền bóng403
509Chuyền chính xác320
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu55
81Ghi được106
87Thủng lưới86
1.72Bàn thắng mỗi trận1.93
9Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai45