K.V. Kortrijk vs Seraing United
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 3-2 Seraing United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 5, hòa 0, Seraing United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Trọng tài
- B. Staessens
- Phong độ
- DLLLL K.V. Kortrijk
- WLLDL Seraing United
- 9' F. Avenatti · B. Messaoudi 1-0
- 16' Antoine Bernier
- 17' Felipe Avenatti
- 18' 1-1 Vagner11m
- 23' B. Messaoudi · M. Bruno 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Sylla ▼ M. Tshibuabua
- 46' ▲ S. Sissoko ▼ S. Mvoué
- 48' Junior Marsoni Sambu Mansoni
- 53' Mamadou Moustapha Mbow
- 54' Mamadou Moustapha Mbow
- 60' 2-2 Vagner
- 63' F. Selemani · C. Atemona 3-2
- 67' ▲ K. D'Haene ▼ F. Selemani
- 67' ▲ M. Regáli ▼ B. Messaoudi
- 68' ▲ Sérgio Conceição ▼ M. Sambu
- 83' ▲ H. Keïta ▼ S. Lončar
- 83' ▲ M. Wasinski ▼ A. Kadri
- 88' ▲ E. Ifoni ▼ M. Poaty
- 90'+6 Sambou Sissoko
- 90'+5 ▲ P. Guèye ▼ M. Bruno
- 90'+3 ▲ V. Guillaume ▼ M. Cachbach
- FT3-2
Đội hình
- 1T. Vandenberghe 6.9
- 44João Silva 6.9
- 4T. Watanabe 7.3
- 25N. Mehssatou 6.9
- 5C. Atemona ⇢ 7.0
- 33S. Lončar ▼ 83' 7.2
- 18A. Kadri ▼ 83' 6.9
- 70M. Bruno ⇢ ▼ 90' 7.3
- 10F. Selemani ⚽ ▼ 67' 7.9
- 20F. Avenatti ⚽ 7.9
- 9B. Messaoudi ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.3
Dự bị 7
- 30K. D'Haene ▲ 67' 6.7
- 29M. Regáli ▲ 67' 6.7
- 12H. Keïta ▲ 83' 6.6
- 21M. Wasinski ▲ 83' 6.3
- 17P. Guèye ▲ 90'
- 16M. Deman
- 23D. De Neve
- 16T. Martin 6.0
- 40D. Opare 6.5
- 4M. Tshibuabua ▼ 46' 6.3
- 99M. Mbow 5.9
- 18M. Poaty ▼ 88' 6.2
- 23C. Lepoint 5.9
- 21M. Sambu ▼ 68' 6.3
- 5S. Mvoué ▼ 46' 6.7
- 6M. Cachbach ▼ 90' 6.2
- 12A. Bernier 6.7
- 7Vagner ⚽2 9.3
Dự bị 7
- 2A. Sylla ▲ 46' 6.2
- 27S. Sissoko ▲ 46' 6.2
- 35Sérgio Conceição ▲ 68' 7.2
- 29E. Ifoni ▲ 88' 6.5
- 14V. Guillaume ▲ 90'
- 30G. Dietsch
- 17S. Trémoulet
Thống kê
01⚑6
⚑821
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm12
7Trúng đích7
13Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
6Phạt góc8
3Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
479Chuyền bóng293
372Chuyền chính xác185
78%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
53Ghi được42
71Thủng lưới79
1.23Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai18