Seraing United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
K.V. Kortrijk

Seraing United vs K.V. Kortrijk

Tỷ số chung cuộc: Seraing United 0-1 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 0, hòa 0, K.V. Kortrijk thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
Sân vận động
Stade du Pairay, Seraing
Trọng tài
J. Lardot
Phong độ
WLLDL Seraing United
DLLLL K.V. Kortrijk
  1. 17' Simon Elisor
  2. 18' Simon Elisor
  3. 26' Amine Benchaib
  4. 29' Pape Habib Gueye
  5. 34' M. Sambu D. Opare
  6. HT0-0
  7. 46' S. Sissoko A. De Bruyn
  8. 58' 0-1 T. Watanabe
  9. 62' M. Mouandilmadji S. Trémoulet
  10. 64' Leroy Abanda
  11. 74' M. Poaty A. Bernier
  12. 74' V. Guillaume L. Abanda
  13. 74' F. Selemani P. Guèye
  14. 87' Marvin Tshibuabua
  15. 90'+4 Habib Keita
  16. 90'+5 João Silva N. Mehssatou
  17. 90'+5 D. De Neve D. Mbayo
  18. 90'+1 D. Henen B. Messaoudi
  19. FT0-1

Đội hình

Seraing United Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Jeunechamps
  1. 30G. Dietsch 6.6
  2. 40D. Opare ▼ 34' 6.7
  3. 2A. Sylla 7.3
  4. 4M. Tshibuabua 6.9
  5. 17S. Trémoulet ▼ 62' 6.7
  6. 11L. Abanda ▼ 74' 6.3
  7. 35Sérgio Conceição 7.6
  8. 23C. Lepoint 7.0
  9. 27S. Sissoko 7.3
  10. 9S. Elisor 6.2
  11. 12A. Bernier ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 21M. Sambu ▲ 34' 7.0
  2. 10M. Mouandilmadji ▲ 62' 6.9
  3. 18M. Poaty ▲ 74' 6.9
  4. 14V. Guillaume ▲ 74' 6.6
  5. 1T. Galjé
  6. 28E. Spago
  7. 15S. Lahssaini
K.V. Kortrijk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Belhocine
  1. 31M. Ilić 8.3
  2. 25N. Mehssatou ▼ 90' 7.3
  3. 4T. Watanabe 7.3
  4. 24D. Dessoleil 6.9
  5. 30K. D'Haene 7.0
  6. 11A. Benchaib 4.5
  7. 12H. Keïta 6.9
  8. 20A. De Bruyn ▼ 46' 6.6
  9. 9B. Messaoudi ▼ 90' 6.9
  10. 17P. Guèye ▼ 74' 6.2
  11. 7D. Mbayo ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 14S. Sissoko ▲ 46' 6.7
  2. 10F. Selemani ▲ 74' 7.0
  3. 44João Silva ▲ 90'
  4. 23D. De Neve ▲ 90'
  5. 77D. Henen ▲ 90'
  6. 70M. Bruno
  7. 1T. Vandenberghe

Thống kê

123
421
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm7
5Trúng đích3
12Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị1
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
400Chuyền bóng346
334Chuyền chính xác258
84%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
42Ghi được53
79Thủng lưới71
0.95Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu