Seraing United vs K.V. Kortrijk
Tỷ số chung cuộc: Seraing United 0-2 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Seraing United thắng 0, hòa 0, K.V. Kortrijk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade du Pairay, Seraing
- Trọng tài
- W. Smet
- Phong độ
- LLDLL Seraing United
- DLLLL K.V. Kortrijk
- 42' Gerald Kilota
- HT0-0
- 46' ▲ D. Mbayo ▼ M. Moreno
- 54' 0-1 A. Palaversa · K. D'Haene
- 58' Benjamin Boulenger
- 59' 0-2 F. Selemani11m
- 60' ▲ A. Bernier ▼ D. Del Fabro
- 63' Dylan Mbayo
- 69' ▲ M. Fixelles ▼ A. Kadri
- 69' ▲ B. Messaoudi ▼ M. Badamosi
- 72' ▲ M. Mouandilmadji ▼ G. Kilota
- 79' Kevin Vandendriessche
- 85' Mathias Fixelles
- FT0-2
Đội hình
- 30G. Dietsch 6.7
- 24B. Boulenger 6.2
- 26D. Del Fabro ▼ 60' 6.5
- 8G. Kilota ▼ 72' 6.9
- 21F. Sambu 6.2
- 20Y. Nadrani 6.9
- 18M. Poaty 6.5
- 44I. Cissé 7.2
- 36A. Jallow 7.5
- 88Y. Maziz 7.7
- 9G. Mikautadze 6.2
Dự bị 7
- 12A. Bernier ▲ 60' 7.0
- 10M. Mouandilmadji ▲ 72' 6.7
- 1T. Galjé
- 4W. Faye
- 37F. D'Onofrio
- 6T. Pierrot
- 15S. Lahssaini
- 31M. Ilić 7.2
- 5T. Sainsbury 6.6
- 30K. D'Haene ⇢ 7.0
- 2G. Dewaele 7.2
- 66A. Radovanović 7.3
- 26K. Vandendriessche 6.3
- 8A. Palaversa ⚽ 7.5
- 18A. Kadri ▼ 69' 6.7
- 29M. Moreno ▼ 46' 6.9
- 10F. Selemani ⚽ 7.3
- 19M. Badamosi ▼ 69' 6.7
Dự bị 7
- 7D. Mbayo ▲ 46' 7.5
- 11M. Fixelles ▲ 69' 6.0
- 9B. Messaoudi ▲ 69' 6.7
- 27M. Jonckheere
- 28J. Delle
- 76T. Derijck
- 6L. Rougeaux
Thống kê
02⚑7
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm6
2Trúng đích5
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
7Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
509Chuyền bóng374
431Chuyền chính xác290
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 34 | 72 - 37 | +35 | 72 | |
| 2 | 6 | 5 - 5 | 0 | 46 | |
| 3 | 34 | 72 - 36 | +36 | 64 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 63 | |
| 5 | 34 | 56 - 30 | +26 | 62 | |
| 6 | 34 | 55 - 46 | +9 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 61 | -4 | 52 | |
| 8 | 34 | 66 - 47 | +19 | 51 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 46 | +3 | 45 | |
| 11 | 34 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 61 | -27 | 37 | |
| 13 | 34 | 43 - 48 | -5 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 15 | 34 | 37 - 61 | -24 | 32 | |
| 16 | 34 | 42 - 69 | -27 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 68 | -38 | 28 | |
| 18 | 34 | 33 - 76 | -43 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
42Ghi được64
76Thủng lưới57
1.02Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai28