K.V. Kortrijk
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Seraing United

K.V. Kortrijk vs Seraing United

Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 2-0 Seraing United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 5, hòa 0, Seraing United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
Sân vận động
Guldensporenstadion, Kortrijk
Trọng tài
C. Dierick
Phong độ
DLLLL K.V. Kortrijk
WLLDL Seraing United
  1. 28' Timothy Derijck
  2. 31' T. Chevalier · L. Rougeaux 1-0
  3. 44' Kevin Vandendriessche
  4. HT1-0
  5. 51' Lucas Rougeaux
  6. 54' Marius Mouandilmadji
  7. 63' E. Ocansey M. Moreno
  8. 64' H. Guèye M. Badamosi
  9. 66' G. Kilota M. Poaty
  10. 73' M. Jonckheere T. Chevalier
  11. 76' I. Cissé B. Boulenger
  12. 80' T. Pierrot S. Lahssaini
  13. 86' Yahya Nadrani
  14. 88' F. Selemani11m 2-0
  15. 90'+4 Ante Palaversa
  16. 90'+1 M. Fixelles F. Selemani
  17. 90' J. Herrmann K. Vandendriessche
  18. FT2-0

Đội hình

K.V. Kortrijk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Elsner
  1. 31M. Ilić 7.9
  2. 76T. Derijck 7.2
  3. 30K. D'Haene 7.0
  4. 6L. Rougeaux 7.2
  5. 66A. Radovanović 7.2
  6. 26K. Vandendriessche ▼ 90' 6.9
  7. 8A. Palaversa 7.2
  8. 9T. Chevalier ▼ 73' 7.3
  9. 29M. Moreno ▼ 63' 6.9
  10. 10F. Selemani ▼ 90' 7.2
  11. 19M. Badamosi ▼ 64' 6.7

Dự bị 7

  1. 51E. Ocansey ▲ 63' 6.9
  2. 17H. Guèye ▲ 64' 6.5
  3. 27M. Jonckheere ▲ 73' 6.6
  4. 11M. Fixelles ▲ 90'
  5. 39J. Herrmann ▲ 90'
  6. 18N. Mujakić
  7. 16M. Deman
Seraing United Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jordi Condom
  1. 30G. Dietsch 6.3
  2. 24B. Boulenger ▼ 76' 6.9
  3. 21F. Sambu 7.0
  4. 20Y. Nadrani 6.3
  5. 18M. Poaty ▼ 66' 6.3
  6. 4W. Faye 7.2
  7. 12A. Bernier 6.9
  8. 36A. Jallow 6.3
  9. 88Y. Maziz 6.9
  10. 15S. Lahssaini ▼ 80' 6.9
  11. 10M. Mouandilmadji 6.3

Dự bị 7

  1. 8G. Kilota ▲ 66' 6.3
  2. 44I. Cissé ▲ 76' 6.7
  3. 6T. Pierrot ▲ 80' 6.5
  4. 22M. Mignon
  5. 37F. D'Onofrio
  6. 17M. Cachbach
  7. 5R. Djedje

Thống kê

042
220
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm9
4Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
4Cứu thua1
381Chuyền bóng351
277Chuyền chính xác261
73%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
34 72 - 37 +35 72
2
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 5 0 46
3
R.S.C. Anderlecht
34 72 - 36 +36 64
4
Royal Antwerp F.C.
34 55 - 38 +17 63
5
K.A.A. Gent
34 56 - 30 +26 62
6
Charleroi
34 55 - 46 +9 54
7
Y.R. K.V. Mechelen
34 57 - 61 -4 52
8
Genk
34 66 - 47 +19 51
9
St. Truiden
34 42 - 40 +2 51
10
Cercle Brugge K.S.V.
34 49 - 46 +3 45
11
Oud-Heverlee Leuven
34 47 - 58 -11 41
12
Oostende
34 34 - 61 -27 37
13
K.V. Kortrijk
34 43 - 48 -5 37
14
Standard Liège
34 32 - 51 -19 36
15
K.A.S Eupen
34 37 - 61 -24 32
16
S.V. Zulte Waregem
34 42 - 69 -27 32
17
Seraing United
34 30 - 68 -38 28
18
K Beerschot VA
34 33 - 76 -43 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
64Ghi được42
57Thủng lưới76
1.42Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu