K Beerschot VA
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Oostende

K Beerschot VA vs Oostende

Tỷ số chung cuộc: K Beerschot VA 0-2 Oostende tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: K Beerschot VA thắng 2, hòa 1, Oostende thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 20
Sân vận động
Olympisch Stadion, Antwerp (Anvers)
Trọng tài
C. Dierick
Phong độ
WLWWW K Beerschot VA
LDLWW Oostende
  1. 41' 0-1 T. Ambrose
  2. 42' 0-2 M. Gueye · N. Bätzner
  3. HT0-2
  4. 46' L. Shankland M. Caicedo
  5. 46' M. Noubissi M. Suzuki
  6. 46' M. Lemos P. Bourdin
  7. 64' Steven Fortes
  8. 66' Alfons Amade
  9. 74' Steven Fortes
  10. 74' Steven Fortes
  11. 76' L. Kreković R. Halaïmia
  12. 79' Nick Batzner
  13. 80' Joren Dom
  14. 81' Stipe Radić
  15. 84' I. Sebaoui R. Vaca
  16. 88' D. Atanga M. Gueye
  17. 89' Kenny Rocha Santos
  18. 89' Kenny Rocha Santos
  19. 90'+6 E. Patoulidis N. Bätzner
  20. 90'+6 R. D'Haese T. Ambrose
  21. FT0-2

Đội hình

K Beerschot VA Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Torrente
  1. 31M. Vanhamel 6.6
  2. 15P. Bourdin ▼ 46' 6.0
  3. 2J. Van den Bergh 6.9
  4. 27R. Halaïmia ▼ 76' 7.2
  5. 55S. Radić 6.2
  6. 5J. Dom 7.2
  7. 8R. Holzhauser 7.2
  8. 16T. Pietermaat 7.2
  9. 20R. Vaca ▼ 84' 6.6
  10. 6M. Caicedo ▼ 46' 6.9
  11. 10M. Suzuki ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 17L. Shankland ▲ 46' 6.9
  2. 9M. Noubissi ▲ 46' 6.9
  3. 44M. Lemos ▲ 46' 6.9
  4. 77L. Kreković ▲ 76' 6.3
  5. 40I. Sebaoui ▲ 84' 6.9
  6. 21A. Okyere
  7. 1W. Biebauw
Oostende Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Blessin
  1. 28G. Hubert 7.3
  2. 17Steven Fortès 6.7
  3. 3Z. Medley 7.0
  4. 7T. Ndicka 6.7
  5. 15F. Jäkel 7.2
  6. 36S. Wylin 6.9
  7. 23A. Amade 7.3
  8. 10Kenny Rocha Santos 7.2
  9. 34N. Bätzner ▼ 90' 6.9
  10. 68T. Ambrose ▼ 90' 7.3
  11. 9M. Gueye ▼ 88' 7.2

Dự bị 7

  1. 77D. Atanga ▲ 88' 6.7
  2. 24E. Patoulidis ▲ 90'
  3. 29R. D'Haese ▲ 90'
  4. 39Y. Boufath
  5. 8C. McGeehan
  6. 22J. Schelfhout
  7. 20T. Coninckx

Thống kê

108
551
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm14
3Trúng đích6
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
8Phạt góc5
5Việt vị1
9Phạm lỗi19
0Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
445Chuyền bóng322
299Chuyền chính xác192
67%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
34 72 - 37 +35 72
2
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 5 0 46
3
R.S.C. Anderlecht
34 72 - 36 +36 64
4
Royal Antwerp F.C.
34 55 - 38 +17 63
5
K.A.A. Gent
34 56 - 30 +26 62
6
Charleroi
34 55 - 46 +9 54
7
Y.R. K.V. Mechelen
34 57 - 61 -4 52
8
Genk
34 66 - 47 +19 51
9
St. Truiden
34 42 - 40 +2 51
10
Cercle Brugge K.S.V.
34 49 - 46 +3 45
11
Oud-Heverlee Leuven
34 47 - 58 -11 41
12
Oostende
34 34 - 61 -27 37
13
K.V. Kortrijk
34 43 - 48 -5 37
14
Standard Liège
34 32 - 51 -19 36
15
K.A.S Eupen
34 37 - 61 -24 32
16
S.V. Zulte Waregem
34 42 - 69 -27 32
17
Seraing United
34 30 - 68 -38 28
18
K Beerschot VA
34 33 - 76 -43 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
58Ghi được65
94Thủng lưới77
1.21Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu