Oostende
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
K Beerschot VA

Oostende vs K Beerschot VA

Tỷ số chung cuộc: Oostende 1-2 K Beerschot VA tại Challenger Pro League, 7 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 28
Sân vận động
Diaz Arena, Oostende
Phong độ
LDLWW Oostende
DWLWW K Beerschot VA
  1. -5' Daniel Pérez
  2. 10' 0-1 T. Verlinden
  3. 34' Alfons Amade
  4. HT0-1
  5. 46' D. Atanga L. Hartwig
  6. 49' 0-2 D. Wright-Phillips · M. Nzita
  7. 51' Sieben Dewaele
  8. 58' Brent Laes
  9. 61' M. Decoene Alfons Amade
  10. 61' R. D'Haese D. Pérez
  11. 67' Z. Medley 1-2
  12. 68' S. Michez T. Verlinden
  13. 68' D. Huiberts M. Weymans
  14. 74' C. Keita D. Wright-Phillips
  15. 76' Jonas Vinck
  16. 78' Ryan Sanusi
  17. 81' C. Van Daele B. Laes
  18. 87' P. Avoki S. Dewaele
  19. 89' Herve Matthys
  20. 90'+4 Jonas Vinck
  21. 90'+4 Jonas Vinck
  22. 90'+4 I. Alhassan T. Reyners
  23. FT1-2

Đội hình

Oostende Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Shoffner
  1. 1L. Bossin 6.3
  2. 36S. Wylin 6.2
  3. 2J. Vinck 7.2
  4. 3Z. Medley 7.2
  5. 5B. Laes ▼ 81' 6.9
  6. 16S. Dewaele ▼ 87' 6.6
  7. 9D. Pérez ▼ 61' 6.2
  8. 23Alfons Amade ▼ 61' 6.3
  9. 8E. Henderson 6.2
  10. 90M. Berte 6.3
  11. 28L. Hartwig ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 77D. Atanga ▲ 46' 7.2
  2. 22M. Decoene ▲ 61' 6.3
  3. 29R. D'Haese ▲ 61' 6.9
  4. 25C. Van Daele ▲ 81' 6.7
  5. 18P. Avoki ▲ 87' 6.7
  6. 13B. Gabriël
  7. 20A. Musayev
  8. 31J. Omolo
  9. 4T. Basila
K Beerschot VA Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Kuijt
  1. 71D. Matijaš 6.3
  2. 66A. Konstantopoulos 7.5
  3. 3H. Matthys 7.2
  4. 26D. Tshimanga 6.6
  5. 28M. Weymans ▼ 68' 6.6
  6. 18R. Sanusi 7.5
  7. 47W. Cagro 6.9
  8. 24M. Nzita 7.3
  9. 7T. Reyners ▼ 90' 6.5
  10. 32D. Wright-Phillips ▼ 74' 7.9
  11. 10T. Verlinden ▼ 68' 7.0

Dự bị 9

  1. 75S. Michez ▲ 68' 7.0
  2. 30D. Huiberts ▲ 68' 6.6
  3. 27C. Keita ▲ 74' 6.9
  4. 8I. Alhassan ▲ 90'
  5. 29B. Pauwels
  6. 55F. Nzouango
  7. 1B. Lathouwers
  8. 11R. Simović
  9. 52A. Van Himbeeck

Thống kê

164
420
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm9
1Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị3
12Phạm lỗi10
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
334Chuyền bóng536
239Chuyền chính xác446
72%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K Beerschot VA
30 46 - 29 +17 56
2
Dender
30 55 - 32 +23 54
3
Deinze
30 48 - 37 +11 53
4
Lommel United
30 51 - 31 +20 52
5
S.V. Zulte Waregem
30 51 - 34 +17 51
6
Patro Eisden
30 40 - 28 +12 51
7
Standard Liège
30 49 - 41 +8 49
8
SK Beveren
30 44 - 40 +4 45
9
Club Brugge II
30 40 - 49 -9 37
10
KRC Genk II
30 46 - 52 -6 37
11
K. Lierse S.K.
30 44 - 59 -15 35
12
RSC Anderlecht II
30 39 - 47 -8 34
13
Oostende
30 32 - 39 -7 32
14
Francs Borains
30 38 - 52 -14 32
15
Seraing United
30 33 - 51 -18 28
16
Standard Liège II
30 25 - 60 -35 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
50Ghi được53
54Thủng lưới46
1.25Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu