Oostende vs K Beerschot VA
Tỷ số chung cuộc: Oostende 1-2 K Beerschot VA tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oostende thắng 3, hòa 1, K Beerschot VA thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
- Sân vận động
- Diaz Arena, Oostende
- Trọng tài
- B. Van Driessche
- Phong độ
- LDLWW Oostende
- DWLWW K Beerschot VA
- 1' 0-1 M. Noubissi · T. Pietermaat
- 19' Anton Tanghe
- 22' Makhtar Gueye
- HT0-1
- 60' Denis Prychynenko
- 63' K. Vandendriessche · A. Hjulsager 1-1
- 67' ▲ F. Sakala ▼ M. Gueye
- 67' ▲ C. McGeehan ▼ R. DHaese
- 72' Marko Kvasina
- 73' 1-2 M. Noubissi · R. Holzhauser
- 78' ▲ A. Maes ▼ T. Tissoudali
- 83' Dario Van Den Buijs
- 90' ▲ E. Placca Fessou ▼ R. Holzhauser
- 90'+3 ▲ G. Grisez ▼ M. Noubissi
- FT1-2
Đội hình
- 28G. Hubert
- 23A. Skúlason
- 33A. Tanghe
- 5A. Theate
- 26K. Vandendriessche
- 17A. Hjulsager
- 6M. D'Arpino
- 25J. Bataille
- 29R. D'Haese
- 21M. Kvasina
- 7M. Gueye ▼ 67'
Dự bị 7
- 10F. Sakala ▲ 67'
- 18C. McGeehan ▲ 67'
- 2T. Sibbick
- 20T. Matam
- 8F. Marquet
- 1F. Ondoa
- 11I. Boonen
- 31M. Vanhamel
- 4F. Frans
- 15P. Bourdin
- 3D. Prychynenko
- 6D. Van den Buijs
- 5J. Dom
- 8R. Holzhauser ▼ 90'
- 16T. Pietermaat
- 18R. Sanusi
- 34T. Tissoudali ▼ 78'
- 9M. Noubissi ▼ 90'
Dự bị 7
- 10A. Maes ▲ 78'
- 11E. Placca Fessou ▲ 90'
- 89G. Grisez ▲ 90'
- 27M. Halaimia
- 72A. Lejoly
- 92L. Brogno
- 24Y. Vorogovskiy
Thống kê
03⚑12
⚑720
12Phạt góc7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
45Trận đấu38
79Ghi được60
65Thủng lưới67
1.76Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai36