SK Beveren
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oostende

SK Beveren vs Oostende

Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 2-0 Oostende tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 5, hòa 2, Oostende thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 9
Sân vận động
Freethielstadion, Beveren
Trọng tài
W. Smet
Phong độ
LWLLW SK Beveren
LDLWW Oostende
  1. 22' Fashion Sakala
  2. HT0-0
  3. 46' A. Albanese · M. Frey 1-0
  4. 61' D. Sinani · J. Efford 2-0
  5. 62' T. Matam C. McGeehan
  6. 62' M. Gueye M. Kvasina
  7. 70' Alessandro Albanese
  8. 78' Michael Frey
  9. 79' Arthur Theate
  10. 81' S. Leuko A. Albanese
  11. 82' S. Guri A. Tanghe
  12. 86' J. Schryvers G. Mandjeck
  13. 90'+3 D. Jubitana J. Efford
  14. FT2-0

Đội hình

SK Beveren Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Hayen
  1. 1N. Jackers
  2. 7A. Wiegel
  3. 15D. Wuytens
  4. 3B. Schoonbaert
  5. 19A. Gamboa
  6. 4G. Mandjeck ▼ 86'
  7. 6L. Bertone
  8. 99M. Frey
  9. 10D. Sinani
  10. 12A. Albanese ▼ 81'
  11. 11J. Efford ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 23S. Leuko ▲ 81'
  2. 52J. Schryvers ▲ 86'
  3. 14D. Jubitana ▲ 90'
  4. 18D. Heymans
  5. 17A. Koita
  6. 21L. Pirard
  7. 22A. Vukčević
Oostende Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Blessin
  1. 28G. Hubert
  2. 4J. Hendry
  3. 33A. Tanghe ▼ 82'
  4. 5A. Theate
  5. 26K. Vandendriessche
  6. 18C. McGeehan ▼ 62'
  7. 17A. Hjulsager
  8. 6M. D'Arpino
  9. 25J. Bataille
  10. 21M. Kvasina ▼ 62'
  11. 10F. Sakala

Dự bị 7

  1. 20T. Matam ▲ 62'
  2. 7M. Gueye ▲ 62'
  3. 9S. Guri ▲ 82'
  4. 99B. Castro
  5. 8F. Marquet
  6. 24E. Patoulidis
  7. 27B. Capon

Thống kê

022
620
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm8
5Trúng đích2
6Chệch đích6
2Phạt góc6
1Việt vị4
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
34 73 - 26 +47 76
2
Royal Antwerp F.C.
34 57 - 48 +9 60
3
R.S.C. Anderlecht
34 51 - 34 +17 58
4
Genk
34 67 - 48 +19 56
5
Oostende
34 49 - 41 +8 53
6
Standard Liège
34 52 - 41 +11 50
7
K.A.A. Gent
34 55 - 42 +13 49
8
Y.R. K.V. Mechelen
34 54 - 54 0 48
9
K Beerschot VA
34 58 - 64 -6 47
10
S.V. Zulte Waregem
34 53 - 69 -16 46
11
Oud-Heverlee Leuven
34 54 - 59 -5 45
12
K.A.S Eupen
34 44 - 55 -11 43
13
Charleroi
34 46 - 49 -3 42
14
K.V. Kortrijk
34 44 - 57 -13 39
15
St. Truiden
34 41 - 52 -11 38
16
Cercle Brugge K.S.V.
34 40 - 51 -11 36
17
SK Beveren
34 44 - 70 -26 31
18
Royal Excel Mouscron
34 32 - 54 -22 31
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League

So sánh

39Trận đấu45
53Ghi được79
83Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu