Oostende vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: Oostende 0-1 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oostende thắng 3, hòa 2, SK Beveren thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 22
- Trọng tài
- Bram Van Driessche, Belgium
- Phong độ
- LDLWW Oostende
- LWLLW SK Beveren
- 4' 0-1 S. Milošević · B. Badibanga
- HT0-1
- 65' ▲ A. Hjulsager ▼ I. Boonen
- 69' Andrew Hjulsager
- 71' ▲ J. Piotrowski ▼ A. Koita
- 74' ▲ S. Guri ▼ J. Akpala
- 84' ▲ T. Dierckx ▼ D. Bizimana
- 90' Lucas Pirard
- 90' ▲ M. Jonckheere ▼ K. Vandendriessche
- 90'+2 ▲ D. Sula ▼ S. Milošević
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Ondoa
- 23A. Skúlason
- 5G. Milović
- 4W. Faes
- 26K. Vandendriessche ▼ 90'
- 11I. Boonen ▼ 65'
- 25J. Bataille
- 14A. Palaversa
- 15J. Akpala ▼ 74'
- 24I. Sylla
- 7F. Sakala
Dự bị 7
- 17A. Hjulsager ▲ 65'
- 9S. Guri ▲ 74'
- 20M. Jonckheere ▲ 90'
- 10Renato Neto
- 22L. Ndenbe
- 28W. Dutoît
- 33A. Tanghe
- 21L. Pirard
- 7A. Wiegel
- 22A. Vukčević
- 52J. Schrijvers
- 26A. Vukotić
- 23M. Caufriez
- 10Y. Kobayashi
- 8D. Bizimana ▼ 84'
- 99S. Milošević ▼ 90'
- 11B. Badibanga
- 17A. Koita ▼ 71'
Dự bị 7
- 20J. Piotrowski ▲ 71'
- 55T. Dierckx ▲ 84'
- 98D. Sula ▲ 90'
- 13N. Jackers
- 40T. Agyepong
- 29M. Verreth
- 19A. Gamboa
Thống kê
01⚑10
⚑010
10Phạt góc0
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 58 - 14 | +44 | 70 | |
| 2 | 29 | 59 - 34 | +25 | 55 | |
| 3 | 29 | 49 - 23 | +26 | 54 | |
| 4 | 29 | 49 - 32 | +17 | 53 | |
| 5 | 29 | 47 - 32 | +15 | 49 | |
| 6 | 29 | 46 - 43 | +3 | 44 | |
| 7 | 29 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 8 | 29 | 45 - 29 | +16 | 43 | |
| 9 | 29 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 10 | 29 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 29 | 40 - 44 | -4 | 33 | |
| 12 | 29 | 33 - 50 | -17 | 33 | |
| 13 | 29 | 28 - 51 | -23 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 54 | -27 | 23 | |
| 15 | 29 | 29 - 58 | -29 | 22 | |
| 16 | 29 | 21 - 60 | -39 | 20 |
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
33Ghi được24
60Thủng lưới64
1.06Bàn thắng mỗi trận0.8
2Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai10