Oostende
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Beveren

Oostende vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: Oostende 1-1 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oostende thắng 3, hòa 2, SK Beveren thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 28
Trọng tài
Alexandre Boucaut, Belgium
Phong độ
LDLWW Oostende
LWLLW SK Beveren
  1. 42' Jordi Vanlerberghe
  2. HT0-0
  3. 46' Fashion Sakala Jordi Vanlerberghe
  4. 60' Fashion Sakala · Sindrit Guri 1-0
  5. 65' Tuur Dierckx Djihad Bizimana
  6. 69' 1-1 Nicolas Lombaertsphản lưới
  7. 73' Stefan Milosevic Francesco Forte
  8. 74' Sindrit Guri
  9. 75' Sander Coopman Tom De Sutter
  10. 80' Brecht Capon Amin Nouri
  11. 84' Fashion Sakala
  12. 88' Beni Badibanga Aleksandar Boljević
  13. FT1-1

Đội hình

Oostende Sơ đồ: 5-3-2
  1. 28William Dutoit
  2. 15Bojan Nastić
  3. 6Nicolas Lombaerts
  4. 5Goran Milović
  5. 33Žarko Tomašević
  6. 19Amin Nouri ▼ 80'
  7. 11Indy Boonen
  8. 17Jordi Vanlerberghe ▼ 46'
  9. 14Aristote Nkaka
  10. 18Tom De Sutter ▼ 75'
  11. 10Sindrit Guri

Dự bị 7

  1. 1Fabrice Ondoa
  2. 27Brecht Capon ▲ 80'
  3. 3Laurens De Bock
  4. 25Jelle Bataille
  5. 43Sander Coopman ▲ 75'
  6. 8Francois Marquet
  7. 7Fashion Sakala ▲ 46'
SK Beveren Sơ đồ: 4-4-2
  1. 33Davy Roef
  2. 4Valtteri Moren
  3. 23Maximiliano Caufriez
  4. 26Aleksandar Vukotić
  5. 52Jur Schryvers
  6. 8Djihad Bizimana ▼ 65'
  7. 10Floriano Vanzo
  8. 13Louis Verstraete
  9. 31Franko Andrijašević
  10. 7Aleksandar Boljević ▼ 88'
  11. 9Francesco Forte ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 89Kevin Debaty
  2. 19Alexis Gamboa
  3. 3Milan Massop
  4. 15Paul Keita
  5. 99Stefan Milosevic ▲ 73'
  6. 11Beni Badibanga ▲ 88'
  7. 55Tuur Dierckx ▲ 65'

Thống kê

038
700
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm19
7Trúng đích8
7Chệch đích11
8Phạt góc7
3Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Genk
30 63 - 31 +32 63
2
Club Brugge K.V.
10 19 - 11 +8 50
2
Royale Union Saint-Gilloise
10 24 - 14 +10 20
3
K.V.C. Westerlo
10 13 - 12 +1 12
3
Standard Liège
10 17 - 16 +1 40
5
K.A.A. Gent
30 53 - 45 +8 50
6
K Beerschot VA
10 11 - 19 -8 8
6
R.S.C. Anderlecht
10 8 - 19 -11 32
6
Royal Antwerp F.C.
30 39 - 34 +5 49
7
St. Truiden
30 47 - 36 +11 47
8
K.V. Kortrijk
30 44 - 42 +2 43
9
Charleroi
30 43 - 43 0 42
10
Royal Excel Mouscron
30 33 - 33 0 40
11
S.V. Zulte Waregem
30 49 - 60 -11 33
12
K.A.S Eupen
30 34 - 57 -23 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 35 - 59 -24 28
14
Oostende
30 29 - 52 -23 27
15
SK Beveren
30 37 - 50 -13 27
16
Lokeren
30 28 - 53 -25 20
Champions League Qualification Europa League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
29Ghi được37
52Thủng lưới50
0.97Bàn thắng mỗi trận1.23
2Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu