Standard Liège
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympic Charleroi

Standard Liège vs Olympic Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 2-1 Olympic Charleroi tại First Amateur Division, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 5, hòa 4, Olympic Charleroi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 28
Sân vận động
Stade Rue de la Tonne, Liège
Trọng tài
D. Van De Velde
Phong độ
DLWLD Standard Liège
LLLWL Olympic Charleroi
  1. 32' 0-1 S. Hassaini
  2. HT0-1
  3. 61' Y. Delbergue M. Dahmane
  4. 64' J. Mputu Y. Loemba
  5. 64' L. Prudhomme M. Mouhli
  6. 70' F. Rivollier J. Ito
  7. 75' M. Cavelier D. Mouchamps
  8. 75' T. Panepinto J. Perbet
  9. 78' T. Gaye A. Hadj-Moussa
  10. 78' M. Maisonneuve S. Hassaini
  11. 78' A. Saïdane S. Ocaklı
  12. 81' M. Cavelier 1-1
  13. 87' B. Bruggeman 2-1
  14. 90'+1 Y. Reuten B. Bruggeman
  15. FT2-1

Đội hình

Standard Liège HLV: G. Englebert
  1. A. Lejoly
  2. B. Lambot
  3. J. D'Ostillio
  4. B. Nyssen
  5. J. Bustin
  6. Y. Loemba ▼ 64'
  7. M. Mouhli ▼ 64'
  8. B. Bruggeman ▼ 90'
  9. R. Merlen
  10. J. Perbet ▼ 75'
  11. D. Mouchamps ▼ 75'

Dự bị 5

  1. J. Mputu ▲ 64'
  2. L. Prudhomme ▲ 64'
  3. M. Cavelier ▲ 75'
  4. T. Panepinto ▲ 75'
  5. Y. Reuten ▲ 90'
Olympic Charleroi HLV: X. Robert
  1. T. Moriconi
  2. K. Félix
  3. E. Race
  4. A. Penin
  5. J. Massengo
  6. J. Ito ▼ 70'
  7. S. Ocaklı ▼ 78'
  8. A. Kouri
  9. M. Dahmane ▼ 61'
  10. S. Hassaini ▼ 78'
  11. A. Hadj-Moussa ▼ 78'

Dự bị 5

  1. Y. Delbergue ▲ 61'
  2. F. Rivollier ▲ 70'
  3. T. Gaye ▲ 78'
  4. M. Maisonneuve ▲ 78'
  5. A. Saïdane ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
106Ghi được71
33Thủng lưới53
2.59Bàn thắng mỗi trận1.82
16Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn26
60Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu