Standard Liège vs Olympic Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 2-1 Olympic Charleroi tại Challenger Pro League, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 5, hòa 4, Olympic Charleroi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade de Rocourt, Liège
- Phong độ
- DLWLD Standard Liège
- LLLWL Olympic Charleroi
- 7' A. Arslan 1-0
- 31' Antonio Thea
- 42' K. Hazard · M. Wasinski 2-0
- HT2-0
- 60' ▲ M. Medfai ▼ M. Bettinger
- 62' Luca Florică
- 65' Stephen Reynaerts
- 65' ▲ F. Gobitaka ▼ K. Hazard
- 65' ▲ E. Gedikli ▼ F. Soelle
- 67' ▲ T. Lake ▼ L. Florica
- 70' ▲ D. Mouchamps ▼ S. Reynaerts
- 81' ▲ N. Dailly ▼ J. Mbalanda
- 85' ▲ K. Shkurti ▼ K. Ruiz Atil
- 85' ▲ L. Pirotte ▼ B. Bruggeman
- 90' 2-1 N. Dailly · R. Ion
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Andre 6.9
- 2M. Wasinski ⇢ 7.9
- 5P. Ngawa 6.3
- 27V. Corneillie 7.3
- 23S. Reynaerts ▼ 70' 7.2
- 28R. Wilmots 6.9
- 10K. Hazard ⚽ ▼ 65' 8.3
- 8K. Ruiz Atil ▼ 85' 7.9
- 15A. Arslan ⚽ 7.3
- 7B. Bruggeman ▼ 85' 8.2
- 19F. Soelle ▼ 65' 5.9
Dự bị 8
- 21T. Wauters
- 24A. De Sart
- 13D. Mouchamps ▲ 70' 6.3
- 11A. Lefebvre
- 6K. Shkurti ▲ 85' 6.5
- 20F. Gobitaka ▲ 65' 6.9
- 9E. Gedikli ▲ 65' 5.9
- 26L. Pirotte ▲ 85' 6.7
- 31A. Embela 6.2
- 12J. Ramalho 6.5
- 4H. Jahic 6.9
- 27N. De Medina 7.0
- 5A. Thea 6.3
- 23M. Bettinger ▼ 60' 6.3
- 94T. Ephestion 6.6
- 17M. Cachbach 6.9
- 11L. Florica ▼ 67' 6.0
- 32J. Mbalanda ▼ 81' 6.9
- 10R. Ion ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 40M. Van Hecke
- 2O. Sarkic
- 9M. Omosanya
- 13M. Medfai ▲ 60' 6.7
- 18R. Berberi
- 3K. J. Ndedi Kegne
- 6K. Kis
- 8T. Lake ▲ 67' 6.6
- 81N. Dailly ⚽ ▲ 81' 7.3
Thống kê
01⚑6
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm19
5Trúng đích6
9Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn3
6Phạt góc5
4Việt vị3
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
374Chuyền bóng411
300Chuyền chính xác344
80%Chính xác chuyền84%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
63Ghi được37
47Thủng lưới79
1.58Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai22