Olympic Charleroi vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Olympic Charleroi 0-0 Standard Liège tại First Amateur Division, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olympic Charleroi thắng 0, hòa 4, Standard Liège thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade de la Neuville, Charleroi
- Trọng tài
- F. Krack
- Phong độ
- LLLWL Olympic Charleroi
- DLWLD Standard Liège
- HT0-0
- 46' ▲ D. Mouchamps ▼ M. Cavelier
- 67' ▲ I. Ouali ▼ S. Hassaini
- 70' ▲ M. Mouhli ▼ B. Bruggeman
- 70' ▲ L. Prudhomme ▼ J. Mputu
- 71' ▲ T. Gaye ▼ A. Kouri
- 80' ▲ A. Saïdane ▼ A. Hadj-Moussa
- 80' ▲ F. Rivollier ▼ M. Dahmane
- 89' ▲ L. Besson ▼ J. Perbet
- FT0-0
Đội hình
- T. Moriconi
- K. Félix
- M. Maisonneuve
- J. Lioka
- Y. Delbergue
- A. Guedj
- J. Ito
- A. Kouri ▼ 71'
- M. Dahmane ▼ 80'
- S. Hassaini ▼ 67'
- A. Hadj-Moussa ▼ 80'
Dự bị 4
- I. Ouali ▲ 67'
- T. Gaye ▲ 71'
- A. Saïdane ▲ 80'
- F. Rivollier ▲ 80'
- K. Debaty
- B. Lambot
- J. D'Ostillio
- B. Nyssen
- J. Bustin
- Y. Reuten
- B. Bruggeman ▼ 70'
- M. Cavelier ▼ 46'
- R. Merlen
- J. Perbet ▼ 89'
- J. Mputu ▼ 70'
Dự bị 4
- D. Mouchamps ▲ 46'
- M. Mouhli ▲ 70'
- L. Prudhomme ▲ 70'
- L. Besson ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
71Ghi được106
53Thủng lưới33
1.82Bàn thắng mỗi trận2.59
9Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai60