Olympic Charleroi
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Standard Liège

Olympic Charleroi vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Olympic Charleroi 2-2 Standard Liège tại First Amateur Division, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olympic Charleroi thắng 0, hòa 4, Standard Liège thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 13
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Trọng tài
F. Krack
Phong độ
LLLWL Olympic Charleroi
DLWLD Standard Liège
  1. 10' 0-1 J. Perbet
  2. 16' 0-2 B. Lambot
  3. 42' Q. Vanderbecq 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' G. Kakudji A. Saïdane
  6. 58' M. Khaida A. Guedj
  7. 58' A. Mayanga Q. Vanderbecq
  8. 72' K. Mansouri U. Gündoğan
  9. 73' M. Lallemand M. Mouhli
  10. 75' B. Van den Ackervekenphản lưới 2-2
  11. 83' L. Besson Q. Ronvaux
  12. 89' M. Cavelier Y. Reuten
  13. FT2-2

Đội hình

Olympic Charleroi HLV: X. Robert
  1. U. Cremers
  2. K. Félix
  3. J. Lioka
  4. U. Gündoğan ▼ 72'
  5. G. Ghesquière
  6. Y. Delbergue
  7. Q. Vanderbecq ▼ 58'
  8. A. Guedj ▼ 58'
  9. V. Corneillie
  10. J. Ito
  11. A. Saïdane ▼ 46'

Dự bị 4

  1. G. Kakudji ▲ 46'
  2. M. Khaida ▲ 58'
  3. A. Mayanga ▲ 58'
  4. K. Mansouri ▲ 72'
Standard Liège HLV: D. Brnčić
  1. K. Debaty
  2. B. Lambot
  3. B. Van den Ackerveken
  4. B. Nyssen
  5. Y. Reuten ▼ 89'
  6. N. Rodes
  7. H. Köse
  8. B. Bruggeman
  9. J. Perbet
  10. M. Mouhli ▼ 73'
  11. Q. Ronvaux ▼ 83'

Dự bị 3

  1. M. Lallemand ▲ 73'
  2. L. Besson ▲ 83'
  3. M. Cavelier ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Standard Liège
6 12 - 7 +5 36
3
Knokke
6 10 - 15 -5 29
4
Dender
28 41 - 30 +11 46
4
Dessel Sport
6 9 - 18 -9 26
5
Olympic Charleroi
28 41 - 31 +10 46
6
Patro Eisden
28 28 - 21 +7 46
7
Sint-Eloois-Winkel
28 40 - 36 +4 44
8
URSL Visé
28 45 - 34 +11 39
9
Heist
28 41 - 34 +7 39
10
Thes Sport
28 35 - 35 0 39
11
Tienen
28 28 - 34 -6 35
12
Rupel Boom
28 26 - 39 -13 33
13
Francs Borains
28 26 - 29 -3 32
14
Mandel United
28 26 - 50 -24 19
15
La Louvière Centre
28 13 - 78 -65 9
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
42Ghi được76
34Thủng lưới34
1.35Bàn thắng mỗi trận2.05
10Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu