RSC Anderlecht II vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: RSC Anderlecht II 0-5 SK Beveren tại Challenger Pro League, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RSC Anderlecht II thắng 0, hòa 2, SK Beveren thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade Roi Baudouin, Bruxelles (Brussel)
- Phong độ
- WLLLD RSC Anderlecht II
- LWLLW SK Beveren
- 4' 0-1 L. Mertens · C. Bruls
- 22' 0-2 C. Lokesa · C. Bruls
- 45' 0-3 C. Lokesa · C. Bruls
- HT0-3
- 53' 0-4 L. Mertens11m
- 56' 0-5 F. Slegers · C. Lokesa
- 63' ▲ B. Akomolede ▼ O. Sarr
- 63' ▲ J. Kana ▼ A. Flips
- 63' ▲ D. Rigo ▼ L. Jans
- 63' ▲ G. De Schryver ▼ S. Dewaele
- 70' ▲ G. Djondo ▼ B. Vroninks
- 73' Ferre Slegers
- 76' ▲ J. Margaritha ▼ C. Lokesa
- 76' ▲ J. van de Haar ▼ F. Slegers
- 78' ▲ S. Ntanda ▼ A. Mahroug
- 78' ▲ G. Sylla ▼ T. Van De Ven
- 85' ▲ T. Sjongers ▼ C. Bruls
- FT0-5
Đội hình
- 66M. Haentjens 5.9
- 71N. Engwanda 6.0
- 2Z. Keita 5.6
- 68D. Antwi 5.3
- 62B. Vroninks ▼ 70' 6.2
- 64A. de Ridder 6.3
- 51O. Sarr ▼ 63' 5.9
- 56A. Mahroug ▼ 78'
- 80D. De Corte 7.0
- 70A. Flips ▼ 63' 6.6
- 76T. Van De Ven ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 86L. Gijsbers
- 65L. Wola-Wetshay
- 82S. Ntanda ▲ 78' 6.3
- 52G. Djondo ▲ 70'
- 50K. Barry
- 57G. Sylla ▲ 78' 6.3
- 72B. Akomolede ▲ 63' 6.6
- 45J. Kana ▲ 63' 6.6
- 41J. Putu Matadi
- 1B. Reus 7.2
- 21L. Jans ▼ 63' 6.7
- 35Y. Gomis 7.2
- 28A. Ouedraogo 7.3
- 4C. Janssens 7.2
- 18S. Dewaele ▼ 63' 6.9
- 8F. Slegers ⚽ ▼ 76' 7.7
- 78J. Van Hecke 6.6
- 5C. Lokesa ⚽2 ⇢ ▼ 76' 9.5
- 22C. Bruls ⇢3 ▼ 85' 8.0
- 92L. Mertens ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 84J. Lusamba
- 20D. Dassy
- 17J. Margaritha ▲ 76' 6.3
- 26N. Mawete
- 77H. Erturk
- 97T. Sjongers ▲ 85'
- 6D. Rigo ▲ 63' 6.7
- 10G. De Schryver ▲ 63' 6.7
- 15J. van de Haar ▲ 76' 6.7
Thống kê
00⚑6
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm15
2Trúng đích7
4Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc4
4Việt vị7
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
400Chuyền bóng441
329Chuyền chính xác368
82%Chính xác chuyền83%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
46Ghi được79
55Thủng lưới31
1.44Bàn thắng mỗi trận2.19
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai49