SK Beveren vs RSC Anderlecht II
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 2-1 RSC Anderlecht II tại Challenger Pro League, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 8, hòa 2, RSC Anderlecht II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 28
- Sân vận động
- Freethielstadion, Beveren
- Phong độ
- LWLLW SK Beveren
- WLLLD RSC Anderlecht II
- 20' G. Koyalipou · T. Ismaheel 1-0
- 21' Everton Luiz
- 22' 1-1 A. Colassin · T. De Greef
- 28' D. Wuytens · B. Goncalves 2-1
- 32' Anas Tajaouart
- HT2-1
- 64' ▲ E. Daci ▼ T. Ismaheel
- 64' ▲ D. Decorte ▼ A. Tajaouart
- 75' ▲ K. Goto ▼ R. Ure
- 75' ▲ A. Maamar ▼ N. De Cat
- 77' Louis Verstraete
- 81' ▲ J. Mertens ▼ M. Servais
- 86' Anthony Limbombe
- 90'+2 ▲ P. Vitanov ▼ L. Verstraete
- 90'+2 ▲ K. Hazard ▼ A. Limbombe
- 90'+1 ▲ L. Vergeylen ▼ A. Engwanda
- FT2-1
Đội hình
- 12B. Reus 7.2
- 15D. Wuytens ⚽ 7.7
- 4S. Bateau 6.9
- 32J. Filipović 6.9
- 78B. Goncalves ⇢ 8.2
- 5Éverton Luiz 7.3
- 33L. Verstraete ▼ 90' 7.0
- 11T. Ismaheel ⇢ ▼ 64' 7.0
- 8M. Servais ▼ 81' 6.5
- 14A. Limbombe ▼ 90' 7.2
- 7G. Koyalipou ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 10E. Daci ▲ 64' 6.6
- 2J. Mertens ▲ 81' 6.2
- 34P. Vitanov ▲ 90'
- 23K. Hazard ▲ 90'
- 16M. Deman
- 30A. Capa
- 74H. Ertürk
- 22D. Hrnčár
- 20D. Dassy
- 26C. Coosemans 6.6
- 34M. Bouchouari 6.2
- 51I. Baouf 7.3
- 71N. Engwanda 6.9
- 65A. Engwanda ▼ 90' 6.7
- 78A. Tajaouart ▼ 64' 6.3
- 74N. De Cat ▼ 75' 6.3
- 83T. De Greef ⇢ 7.0
- 53A. Colassin ⚽ 8.0
- 68L. Monticelli 7.0
- 69R. Ure ▼ 75' 6.7
Dự bị 9
- 80D. Decorte ▲ 64' 6.9
- 62K. Goto ▲ 75' 6.6
- 79A. Maamar ▲ 75' 6.9
- 59L. Vergeylen ▲ 90'
- 33R. Vercauteren
- 64L. Masscho
- 48L. Montegnies
- 50K. Barry
- 81A. Diallo
Thống kê
03⚑3
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm15
3Trúng đích4
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
3Phạt góc6
4Việt vị0
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
440Chuyền bóng471
352Chuyền chính xác384
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu34
66Ghi được49
62Thủng lưới54
1.57Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai23