SK Beveren vs RSC Anderlecht II
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 2-1 RSC Anderlecht II tại Challenger Pro League, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 8, hòa 2, RSC Anderlecht II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 17
- Sân vận động
- Freethielstadion, Beveren
- Phong độ
- LWLLW SK Beveren
- WLLLD RSC Anderlecht II
- 34' ▲ K. Barry ▼ Z. Keita
- HT0-0
- 50' 0-1 A. de Ridder
- 60' ▲ K. Nga ▼ M. Ashimeru
- 60' ▲ S. Ntanda ▼ T. Van De Ven
- 61' Samuel Ntanda
- 62' ▲ G. De Schryver ▼ S. Dewaele
- 65' Nunzio Engwanda
- 67' Guillaume De Schryver
- 69' K. Abrahams · J. Margaritha 1-1
- 70' ▲ A. Mahroug ▼ E. Sternal
- 70' ▲ D. De Corte ▼ B. Vroninks
- 82' ▲ D. Rigo ▼ J. Van Hecke
- 82' ▲ F. Slegers ▼ K. Abrahams
- 83' ▲ Y. Michiwaki ▼ L. Jans
- 88' Nunzio Engwanda
- 88' Nunzio Engwanda
- 90'+8 Christophe Janssens
- 90'+7 ▲ Y. Gomis ▼ J. Margaritha
- 90' L. Mertens · F. Slegers 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Reus 7.5
- 21L. Jans ▼ 83' 8.3
- 3V. Boone 6.2
- 31B. Godeau 6.9
- 4C. Janssens 7.9
- 18S. Dewaele ▼ 62' 6.5
- 34K. Abrahams ⚽ ▼ 82' 7.5
- 78J. Van Hecke ▼ 82' 6.5
- 17J. Margaritha ⇢ ▼ 90' 8.3
- 92L. Mertens ⚽ 7.3
- 22C. Bruls 6.9
Dự bị 9
- 16M. Deman
- 28A. Ouedraogo
- 35Y. Gomis ▲ 90'
- 6D. Rigo ▲ 82' 6.3
- 10G. De Schryver ▲ 62' 7.0
- 20D. Dassy
- 8F. Slegers ▲ 82' 7.0
- 11Y. Michiwaki ▲ 83' 6.2
- 77H. Erturk
- 73J. Imbrechts 8.3
- 71N. Engwanda 5.9
- 2Z. Keita ▼ 34' 6.6
- 68D. Antwi 6.3
- 62B. Vroninks ▼ 70' 6.2
- 64A. de Ridder ⚽ 8.7
- 78A. Tajaouart 6.3
- 90P. N'Dao 6.5
- 18M. Ashimeru ▼ 60' 6.9
- 28E. Sternal ▼ 70' 6.9
- 76T. Van De Ven ▼ 60' 5.3
Dự bị 9
- 66M. Haentjens
- 50K. Barry ▲ 34' 6.5
- 56A. Mahroug ▲ 70'
- 45J. Kana 6.2
- 61K. Nga ▲ 60'
- 80D. De Corte ▲ 70' 6.5
- 77N. Bohamdi-Kamoni
- 82S. Ntanda ▲ 60' 6.7
- 60D. Eriyo
Thống kê
02⚑10
⚑131
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm6
9Trúng đích2
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
10Phạt góc1
0Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
511Chuyền bóng378
425Chuyền chính xác289
83%Chính xác chuyền76%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu32
79Ghi được46
31Thủng lưới55
2.19Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai24