RSC Anderlecht II vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: RSC Anderlecht II 0-4 SK Beveren tại Challenger Pro League, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RSC Anderlecht II thắng 0, hòa 2, SK Beveren thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 30
- Phong độ
- WLLLD RSC Anderlecht II
- LWLLW SK Beveren
- 7' ▲ N. Rutgeerts ▼ T. Vanhoutte
- 9' 0-1 C. Brüls · M. Servais
- 31' 0-2 L. Mertens · C. Brüls
- HT0-2
- 46' ▲ A. Limbombe ▼ M. Servais
- 55' 0-3 L. Mertens · K. Abrahams
- 66' ▲ D. Wuytens ▼ J. Filipović
- 66' ▲ H. Ertürk ▼ L. Mertens
- 73' ▲ A. De Ridder ▼ D. De Corte
- 73' ▲ J. Kana ▼ L. Vergeylen
- 73' ▲ H. Moustapha ▼ K. Abrahams
- 79' ▲ Éverton Luiz ▼ C. Brüls
- 82' ▲ A. Mahroug ▼ J. Dom
- 90'+1 0-4 A. Limbombe · A. Ouedraogo
- FT0-4
Đội hình
- 63T. Vanhoutte ▼ 7'
- 51I. Baouf 6.9
- 85J. Dom ▼ 82' 6.3
- 50K. Barry 6.2
- 71N. Engwanda 6.2
- 80D. De Corte ▼ 73' 6.6
- 55M. Kana 6.5
- 59L. Vergeylen ▼ 73' 6.3
- 77M. Robberechts 6.9
- 57G. Sylla 6.7
- 49J. Onia-Seke 7.2
Dự bị 7
- 96N. Rutgeerts ▲ 7' 6.3
- 64A. De Ridder ▲ 73' 6.7
- 45J. Kana ▲ 73' 6.3
- 56A. Mahroug ▲ 82' 6.2
- 76T. Van De Ven
- 47Y. Bourard
- 53N. Bohamdi-Kamoni
- 16M. Deman 7.2
- 7L. Kerrigan 7.0
- 32J. Filipović ▼ 66' 7.7
- 28A. Ouedraogo ⇢ 7.5
- 21L. Jans 7.2
- 18S. Dewaele 6.9
- 78J. Van Hecke 6.6
- 34K. Abrahams ⇢ ▼ 73' 7.7
- 22C. Brüls ⚽ ⇢ ▼ 79' 9.2
- 8M. Servais ⇢ ▼ 46' 7.5
- 92L. Mertens ⚽2 ▼ 66' 8.5
Dự bị 9
- 10A. Limbombe ⚽ ▲ 46' 7.6
- 15D. Wuytens ▲ 66' 6.9
- 77H. Ertürk ▲ 66' 6.5
- 24H. Moustapha ▲ 73' 6.6
- 5Éverton Luiz ▲ 79' 6.3
- 43S. Coopman
- 6F. Dicke
- 84J. Lusamba
- 11Y. Michiwaki
Thống kê
00⚑3
⚑600
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm10
3Trúng đích7
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị3
6Phạm lỗi12
3Cứu thua2
355Chuyền bóng492
287Chuyền chính xác413
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
55Ghi được62
67Thủng lưới45
1.57Bàn thắng mỗi trận1.68
4Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai23