FC Gomel
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Minsk

FC Gomel vs FC Minsk

Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 0-1 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 2, hòa 2, FC Minsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
Phong độ
LWDWW FC Gomel
WLLLW FC Minsk
  1. 14' 0-1 G. Kukushkinphản lưới
  2. HT0-1
  3. 62' A. Makas A. Migdalenok
  4. 65' Victor Sotnikov
  5. 72' K. Leonovich D. Laptev
  6. 72' D. Kovalevich R. Adeola
  7. 74' K. Malitskiy K. Kuchinskiy
  8. 74' F. Campo V. Yatskevich
  9. 76' Aleksandr Makas
  10. 81' D. Emeljanov D. Shaykhtdinov
  11. 84' V. Malyutin I. Dubinets
  12. 84' I. Sviridenko F. Abena
  13. 90' G. Protasenya V. Sotnikov
  14. FT0-1

Đội hình

FC Gomel Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Andrey Gorovtsov
  1. 44S. Kleshchuk
  2. 90G. Kukushkin
  3. 4A. Gavrilovich
  4. 14P. Pashevich
  5. 17V. Martinkevich
  6. 33V. Sotnikov ▼ 90'
  7. 19D. Silinskiy
  8. 43D. Shaykhtdinov ▼ 81'
  9. 10D. Laptev ▼ 72'
  10. 11T. Simanenka
  11. 7R. Adeola ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 49A. Karatai
  2. 3S. Matveychik
  3. 5G. Protasenya ▲ 90'
  4. 8E. Barsukov
  5. 9K. Leonovich ▲ 72'
  6. 15A. Rachmatov
  7. 21D. Kovalevich ▲ 72'
  8. 22D. Emeljanov ▲ 81'
  9. 27M. Drozdov
  10. 30E. Troyakov
FC Minsk Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Artem Chelyadinsky
  1. 30A. Gutor
  2. 88A. Jarjue Kabia
  3. 3A. Sokol
  4. 4R. Khadarkevich
  5. 19K. Kuchinskiy ▼ 74'
  6. 6F. Abena ▼ 84'
  7. 15V. Yatskevich ▼ 74'
  8. 13I. Aleksievich
  9. 29I. Dubinets ▼ 84'
  10. 8A. Migdalenok ▼ 62'
  11. 80A. Ksenofontov

Dự bị 10

  1. 37M. Sukharenko
  2. 17E. Zubovich
  3. 20P. Sheremet
  4. 22A. Makas ▲ 62'
  5. 24S. Matusevich
  6. 32V. Malyutin ▲ 84'
  7. 33K. Malitskiy ▲ 74'
  8. 66F. Campo ▲ 74'
  9. 77D. Osipenko
  10. 79I. Sviridenko ▲ 84'

Thống kê

016
110
63%Kiểm soát bóng37%
1Trúng đích1
6Chệch đích3
1Bị chặn0
6Phạt góc1
4Việt vị4
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Isloch Minsk R.
20 34 - 15 +19 42
2
ML Vitebsk
19 36 - 15 +21 40
3
FC Dinamo Minsk
19 35 - 15 +20 40
4
FC Gomel
21 30 - 16 +14 36
5
FC Dynamo Brest
21 33 - 21 +12 34
6
FC Vitebsk
21 21 - 20 +1 32
7
Neman
20 23 - 19 +4 31
8
FC Minsk
21 29 - 26 +3 31
9
Torpedo Zhodino
20 28 - 22 +6 27
10
Slavia Mozyr
20 23 - 24 -1 25
11
Baranovichi
21 24 - 36 -12 24
12
Arsenal
21 23 - 36 -13 22
13
FC BATE Borisov
20 14 - 23 -9 17
14
Belshina
20 19 - 35 -16 17
15
FC Dnepr Mogilev
21 17 - 31 -14 15
16
FC Naftan Novopolotsk
21 17 - 52 -35 10
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga

So sánh

9Trận đấu9
14Ghi được16
8Thủng lưới11
1.56Bàn thắng mỗi trận1.78
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu