FC Gomel vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 1-1 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 2, hòa 2, FC Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 20
- Phong độ
- LWDWW FC Gomel
- WLLLW FC Minsk
- 12' T. Simanenka · E. Barsukov 1-0
- 45'+1 Valentin Dikhtievskiy
- HT1-0
- 49' Sergei Matveychik
- 56' ▲ A. Potapenko ▼ E. Barsukov
- 56' ▲ S. Loskutov ▼ S. Matveychik
- 61' ▲ E. Ernisov ▼ V. Varaksa
- 61' ▲ N. Natama ▼ A. Makas
- 78' ▲ G. Kukushkin ▼
- 79' 1-1 N. Natama
- 82' ▲ I. Bondarenko ▼ C. M. Ikechukwu
- 82' ▲ A. Tumanov ▼ A. Migdalenok
- 85' ▲ D. Laptev ▼ T. Simanenka
- 85' ▲ A. Antilevskiy ▼ V. Martinkevich
- 87' ▲ F. Abena ▼ I. Dubinets
- 90'+2 Igor Zayats
- FT1-1
Đội hình
- 1V. Ignatiev
- 2V. Dikhtievskiy
- 29I. Dubinets ▼ 87'
- 5E. Zhevnerov
- 22A. Makas ▼ 61'
- 17V. Varaksa ▼ 61'
- 15V. Yatskevich
- 79I. Sviridenko
- 8A. Migdalenok ▼ 82'
- 10C. M. Ikechukwu ▼ 82'
- 23A. Turich
Dự bị 10
- 30A. Gutor
- 6J. Park
- 14E. Ernisov ▲ 61'
- 19P. Struk
- 20I. Bondarenko ▲ 82'
- 32F. Abena ▲ 87'
- 33K. Malitskiy
- 47Z. Drachev
- 55A. Tumanov ▲ 82'
- 81N. Natama ▲ 61'
- 44S. Kleshchuk
- 16I. Zayats
- 33Y. Chagovets
- 15A. Shemruk
- 3S. Matveychik ▼ 56'
- 19D. Silinsky
- 13I. Aleksievich
- 2V. Martinkevich ▼ 85'
- 8E. Barsukov ▼ 56'
- 11T. Simanenka ▼ 85'
- 14R. Adeola
Dự bị 9
- 1A. Nechaev
- 7M. Mayorau
- 10D. Laptev ▲ 85'
- 21A. Antilevskiy ▲ 85'
- 23A. Potapenko ▲ 56'
- 56S. Loskutov ▲ 56'
- 77A. Savitskiy
- 99D. Emelyanov
- 90G. Kukushkin ▲ 78'
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
43Ghi được55
44Thủng lưới60
1.16Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai30