FC Gomel vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 2-0 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 2, hòa 2, FC Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadyen Central'ny, Gomel
- Phong độ
- LWDWW FC Gomel
- WLLLW FC Minsk
- 18' Maksim Kasarab
- 23' I. Aleksievich 1-0
- 45' Evgeni Malashevich
- HT1-0
- 46' ▲ D. Saagui ▼ Y. Kuznetsov
- 52' R. Adeola11m 2-0
- 57' ▲ T. Simanenka ▼ E. Malashevich
- 58' ▲ G. Yakushevich ▼ M. Kasarab
- 61' ▲ R. Bekono Nkoa ▼ A. Tumanov
- 66' ▲ E. Troyakov ▼ S. Matveychik
- 75' ▲ D. Kozlovskiy ▼ R. Adeola
- 83' ▲ E. Kindruk ▼ A. Nazarenko
- 86' ▲ V. Dubrovskiy ▼ A. Anufriev
- 90'+1 ▲ A. Savitskiy ▼ R. Effaghe
- 90'+1 ▲ K. Shevchenko ▼ A. Potapenko
- FT2-0
Đội hình
- 23V. Ignatjev
- 3S. Matveychik ▼ 66'
- 24J. John
- 72I. Rashchenya
- 19K. Kuchinskiy
- 13I. Aleksievich
- 11D. Silinskiy
- 9A. Anufriev ▼ 86'
- 17A. Potapenko ▼ 90'
- 14R. Adeola ▼ 75'
- 18R. Effaghe ▼ 90'
Dự bị 10
- 30E. Troyakov ▲ 66'
- 20D. Kozlovskiy ▲ 75'
- 4V. Dubrovskiy ▲ 86'
- 10A. Savitskiy ▲ 90'
- 22K. Shevchenko ▲ 90'
- 1O. Kovalev
- 2A. Anomerawani
- 44S. Izhakovskiy
- 97N. Mayorov
- 98M. Drozdov
- 31A. Nechaev
- 22G. Gurban
- 14V. Grekovich
- 60A. Tumanov ▼ 61'
- 15M. Kasarab ▼ 58'
- 87R. Pechura
- 13D. Dushevskiy
- 23A. Nazarenko ▼ 83'
- 77E. Malashevich ▼ 57'
- 6Y. Kuznetsov ▼ 46'
- 47T. Martynov
Dự bị 10
- 49D. Saagui ▲ 46'
- 35T. Simanenka ▲ 57'
- 4G. Yakushevich ▲ 58'
- 26R. Bekono Nkoa ▲ 61'
- 17E. Kindruk ▲ 83'
- 5V. Dikhtievskiy
- 9E. Lapun
- 30V. Pyatigorets
- 80D. Denisenko
- 78V. Bondarenko
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu47
59Ghi được38
56Thủng lưới50
1.55Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai15