FC Gomel vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Gomel 2-0 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Gomel thắng 2, hòa 2, FC Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadyen Central'ny, Gomel
- Phong độ
- LWDWW FC Gomel
- WLLLW FC Minsk
- 33' A. Rylach 1-0
- HT1-0
- 56' Ilya Rashchenya
- 57' ▲ A. Antilevskiy ▼ E. Barsukov
- 62' ▲ F. Lebedev ▼ D. Dushevskiy
- 62' ▲ E. Malashevich ▼ K. Zabelin
- 74' ▲ R. Davyskiba ▼ T. Pukhov
- 74' ▲ D. Kozlovskiy ▼ A. Nurymbet
- 75' ▲ T. Simanenka ▼ S. Penchuk
- 83' ▲ E. Troyakov ▼ I. Zayats
- 85' ▲ G. Krivtsov ▼ R. Pechura
- 87' R. Effaghe 2-0
- 90' Roman Davyskiba
- FT2-0
Đội hình
- 44S. Kleshchuk
- 91P. Nazarenko
- 16I. Zayats ▼ 83'
- 72I. Rashchenya
- 17V. Yatskevich
- 2A. Rylach
- 54F. Akın
- 77A. Nurymbet ▼ 74'
- 7T. Pukhov ▼ 74'
- 8E. Barsukov ▼ 57'
- 11R. Effaghe
Dự bị 9
- 21A. Antilevskiy ▲ 57'
- 14R. Davyskiba ▲ 74'
- 20D. Kozlovskiy ▲ 74'
- 30E. Troyakov ▲ 83'
- 1A. Nechaev
- 3S. Matveychik
- 9I. Grishchenko
- 15A. Semenov
- 23M. Drozdov
- 92D. Shpakovskiy
- 55A. Tumanov
- 4V. Grekovich
- 18A. Mikhalenko
- 15G. Gurban
- 6D. Dushevskiy ▼ 62'
- 23A. Nazarenko
- 17R. Pechura ▼ 85'
- 2V. Dikhtievskiy
- 7K. Zabelin ▼ 62'
- 10S. Penchuk ▼ 75'
Dự bị 9
- 11F. Lebedev ▲ 62'
- 77E. Malashevich ▲ 62'
- 35T. Simanenka ▲ 75'
- 44G. Krivtsov ▲ 85'
- 13V. Bondarenko
- 19M. Azarko
- 22A. Kuzmich
- 71M. Shevchenko
- 3O. Mažić
Thống kê
02
00
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
59Ghi được45
46Thủng lưới66
1.34Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai20