FC Minsk vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 1-0 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 3, hòa 2, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 5
- Phong độ
- WLLLW FC Minsk
- LWDWW FC Gomel
- 13' A. Denisyuk · G. Borubaev 1-0
- 33' ▲ I. Aleksievich ▼ V. Yatskevich
- 33' ▲ G. Kukushkin ▼ A. Potapenko
- HT1-0
- 51' Nabil Natama
- 55' ▲ K. Cheburakov ▼ S. Fofana
- 67' ▲ K. Zabelin ▼ A. Makas
- 67' ▲ T. Simanenka ▼ N. Natama
- 75' ▲ E. Barsukov ▼ A. Butko
- 75' ▲ A. Waddou ▼ Fernando Neto
- 76' ▲ E. Zhevnerov ▼ I. Sviridenko
- 79' Kiryl Zabelin
- 90'+2 Dmitri Borodin
- 90' ▲ N. Romanov ▼ V. Varaksa
- 90' ▲ Z. Drachev ▼ A. Denisyuk
- FT1-0
Đội hình
- 44S. Kleshchuk
- 23A. Potapenko ▼ 33'
- 19S. Fofana ▼ 55'
- 33Y. Chagovets
- 15A. Shemruk
- 10D. Borodin
- 17V. Yatskevich ▼ 33'
- 20L. Aliu
- 7Fernando Neto ▼ 75'
- 2V. Martinkevich
- 11A. Butko ▼ 75'
Dự bị 8
- 1A. Nechaev
- 3S. Matveychik
- 8E. Barsukov ▲ 75'
- 13I. Aleksievich ▲ 33'
- 25P. E. Ange S.
- 63A. Waddou ▲ 75'
- 91K. Cheburakov ▲ 55'
- 27G. Kukushkin ▲ 33'
- 30A. Gutor
- 2V. Dikhtievskiy
- 3R. Khadarkevich
- 66F. Campo
- 79I. Sviridenko ▼ 76'
- 10D. Lisakovich
- 99G. Borubaev
- 81N. Natama ▼ 67'
- 49A. Denisyuk ▼ 90'
- 22A. Makas ▼ 67'
- 17V. Varaksa ▼ 90'
Dự bị 10
- 1V. Ignatiev
- 4V. Grekovich
- 5E. Zhevnerov ▲ 76'
- 7K. Zabelin ▲ 67'
- 8A. Migdalenok
- 9S. Penchuk
- 11T. Simanenka ▲ 67'
- 29I. Dubinets
- 44N. Romanov ▲ 90'
- 47Z. Drachev ▲ 90'
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
55Ghi được43
60Thủng lưới44
1.41Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai24