FC Minsk vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 2-2 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 3, hòa 2, FC Gomel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 7
- Phong độ
- WLLLW FC Minsk
- LWDWW FC Gomel
- 18' D. Dushevskiy 1-0
- 34' Gleb Gurban
- 40' Timofey Martynov
- 43' T. Martynov 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Effaghe ▼ K. Ermakovich
- 60' Sergei Matveychik
- 62' ▲ A. Potapenko ▼ A. Anufriev
- 62' ▲ F. Akın ▼ Y. Lovets
- 62' 2-1 R. Effaghe
- 78' Rodion Pechura
- 79' 2-2 D. Kozlovskiy
- 81' ▲ E. Malashevich ▼ K. Chernook
- 87' ▲ I. Pranovich ▼ D. Dushevskiy
- FT2-2
Đội hình
- 31A. Nechaev
- 22G. Gurban
- 4G. Yakushevich
- 26R. Bekono Nkoa
- 15M. Kasarab
- 13D. Dushevskiy ▼ 87'
- 6Y. Kuznetsov
- 7K. Zabelin
- 87R. Pechura
- 78K. Chernook ▼ 81'
- 47T. Martynov
Dự bị 10
- 77E. Malashevich ▲ 81'
- 20I. Pranovich ▲ 87'
- 2A. Migdalenok
- 3I. Tarabesh
- 9E. Lapun
- 11S. Penchuk
- 14V. Grekovich
- 30V. Pyatigorets
- 49D. Saagui
- 60A. Tumanov
- 1O. Kovalev
- 3S. Matveychik
- 30E. Troyakov
- 4A. Shkurdyuk
- 22K. Shevchenko
- 11Y. Lovets ▼ 62'
- 13I. Aleksievich
- 9A. Anufriev ▼ 62'
- 27K. Ermakovich ▼ 46'
- 7A. Kiyko
- 20D. Kozlovskiy
Dự bị 10
- 18R. Effaghe ▲ 46'
- 17A. Potapenko ▲ 62'
- 54F. Akın ▲ 62'
- 5D. Miroshnikov
- 10A. Savitskiy
- 19K. Kuchinskiy
- 25I. Kuzmenok
- 71A. Naumovich
- 97N. Mayorov
- 24J. John
Thống kê
03⚑1
⚑210
1Phạt góc2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu38
38Ghi được59
50Thủng lưới56
0.81Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai33