Arsenal vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: Arsenal 1-2 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 1, hòa 6, FC Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
- Phong độ
- LLLDD Arsenal
- LLLWW FC Minsk
- 16' 0-1 A. Ksenofontov
- 42' 0-2 A. Migdalenok · A. Ksenofontov
- HT0-2
- 60' ▲ V. Gorbachik ▼ A. Zaleskiy
- 62' V. Gorbachik · D. Antilevskiy 1-2
- 65' ▲ F. Campo ▼ V. Yatskevich
- 65' ▲ K. Malitskiy ▼ K. Kuchinskiy
- 65' ▲ A. Makas ▼ A. Migdalenok
- 73' ▲ S. Sazonchik ▼ D. Antilevskiy
- 78' ▲ E. Akunets ▼ N. Kaplenko
- 80' ▲ I. Sviridenko ▼ A. Ksenofontov
- 80' ▲ V. Malyutin ▼ R. Khadarkevich
- FT1-2
Đội hình
- 30A. Soroko
- 31A. Zaleskiy ▼ 60'
- 23D. Polyakov
- 46V. Vasilyev
- 13I. Oreshkevich
- 18D. Volskiy
- 8N. Kaplenko ▼ 78'
- 26V. Tkachenko
- 71M. Matveev
- 9I. Vasin
- 90D. Antilevskiy ▼ 73'
Dự bị 7
- 34D. Martinovich
- 1I. Sanko
- 4E. Akunets ▲ 78'
- 17P. Kotlyarov
- 10S. Sazonchik ▲ 73'
- 33V. Gorbachik ▲ 60'
- 19A. Veretennikov
- 30A. Gutor
- 88A. Jarjue Kabia
- 3A. Sokol
- 4R. Khadarkevich ▼ 80'
- 19K. Kuchinskiy ▼ 65'
- 6F. Abena
- 15V. Yatskevich ▼ 65'
- 13I. Aleksievich
- 29I. Dubinets
- 8A. Migdalenok ▼ 65'
- 80A. Ksenofontov ▼ 80'
Dự bị 10
- 37M. Sukharenko
- 66F. Campo ▲ 65'
- 33K. Malitskiy ▲ 65'
- 20P. Sheremet
- 79I. Sviridenko ▲ 80'
- 14E. Ernisov
- 22A. Makas ▲ 65'
- 32V. Malyutin ▲ 80'
- 17E. Zubovich
- S. Matusevich
Thống kê
00⚑4
⚑500
56%Kiểm soát bóng44%
3Trúng đích3
3Chệch đích8
3Bị chặn1
4Phạt góc5
4Việt vị1
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 36 - 16 | +20 | 45 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 41 | |
| 3 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 4 | 22 | 34 - 21 | +13 | 37 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 36 | |
| 6 | 21 | 24 - 19 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 30 - 26 | +4 | 34 | |
| 8 | 22 | 22 - 21 | +1 | 33 | |
| 9 | 21 | 28 - 23 | +5 | 27 | |
| 10 | 21 | 23 - 25 | -2 | 25 | |
| 11 | 22 | 24 - 36 | -12 | 25 | |
| 12 | 22 | 23 - 36 | -13 | 23 | |
| 13 | 21 | 16 - 25 | -9 | 18 | |
| 14 | 21 | 20 - 36 | -16 | 18 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 22 | 19 - 54 | -35 | 11 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
10Trận đấu10
7Ghi được17
21Thủng lưới11
0.7Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai8