FC Minsk vs Arsenal
Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 2-2 Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 2, hòa 3, Arsenal thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 8
- Phong độ
- WLLLW FC Minsk
- LLLLL Arsenal
- 10' I. Sviridenko 1-0
- 40' Dmitriy Lisakovich
- 43' 1-1 R. Myalkovskiy · F. Olimzoda
- HT1-1
- 46' ▲ A. Frantsuzov ▼ F. Olimzoda
- 64' Aleksandr Gutor
- 64' 1-2 K. Kirilenko11m
- 67' ▲ T. Simanenka ▼ A. Migdalenok
- 67' ▲ Z. Drachev ▼ F. Abena
- 74' ▲ I. Dubinets ▼ N. Natama
- 74' ▲ Atila ▼ R. Myalkovskiy
- 78' Ilya Dubinets
- 79' ▲ V. Senko ▼ A. Skshinetskiy
- 88' ▲ A. Ishutin ▼ V. Harutyunyan
- 88' ▲ G. Yakushevich ▼ K. Volkov
- 90' R. Khadarkevich · D. Lisakovich 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 30A. Gutor
- 3R. Khadarkevich
- 66F. Campo
- 79I. Sviridenko
- 49A. Denisyuk
- 10D. Lisakovich
- 32F. Abena▼ 67'
- 8A. Migdalenok▼ 67'
- 99G. Borubaev
- 81N. Natama▼ 74'
- 7K. Zabelin
Dự bị 10
- 1V. Ignatiev
- 5E. Zhevnerov
- 9S. Penchuk
- 11T. Simanenka▲ 67'
- 19P. Struk
- 29I. Dubinets▲ 74'
- 33K. Malitskiy
- 44N. Romanov
- 47Z. Drachev▲ 67'
- 55A. Tumanov
- 1I. Sanko
- 18A. Mikhalenko
- 5R. Vegerya
- 4N. Vlasenko
- 99K. Volkov▼ 88'
- 8V. Harutyunyan▼ 88'
- 51A. Skshinetskiy▼ 79'
- 63F. Olimzoda▼ 46'
- 11Y. Lovets
- 88K. Kirilenko
- 9R. Myalkovskiy▼ 74'
Dự bị 10
- 30A. Soroko
- 6A. Ishutin▲ 88'
- 7A. Shvedchikov
- 10V. Senko▲ 79'
- 15J. Oreshkevich
- 19A. Frantsuzov▲ 46'
- 22Atila▲ 74'
- 23S. Irgashev
- 77N. Sotnikov
- 81G. Yakushevich▲ 88'
Thống kê
03
00
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
55Ghi được40
60Thủng lưới51
1.41Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai21