Arsenal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Minsk

Arsenal vs FC Minsk

Tỷ số chung cuộc: Arsenal 1-1 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 1, hòa 6, FC Minsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 23
Phong độ
LLLDD Arsenal
LLLWW FC Minsk
  1. 37' V. Senko · M. Shchetinin 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Dikhtievskiy A. Migdalenok
  4. 46' E. Ernisov I. Dubinets
  5. 46' N. Natama C. M. Ikechukwu
  6. 62' 1-1 A. Turich
  7. 68' A. Ishutin V. Senko
  8. 68' M. Mokin M. Gaevoy
  9. 78' Vadim Harutyunyan
  10. 79' P. Nazarenko A. Makas
  11. 82' Nikolay Sotnikov
  12. 87' Eduard Zhevnerov
  13. 90'+2 K. Malitskiy K. Zabelin
  14. FT1-1

Đội hình

Arsenal
  1. 30A. Soroko
  2. 18A. Mikhalenko
  3. 4N. Vlasenko
  4. 88M. Shchetinin
  5. 5R. Vegerya
  6. 27M. Gaevoy ▼ 68'
  7. 8V. Harutyunyan
  8. 11Y. Lovets
  9. 10V. Senko ▼ 68'
  10. 77N. Sotnikov
  11. 19A. Frantsuzov

Dự bị 9

  1. 1I. Sanko
  2. 16A. Vaschenko
  3. 41D. Lutik
  4. 78E. Akunets
  5. 6A. Ishutin ▲ 68'
  6. 51A. Skshinetskiy
  7. 99K. Volkov
  8. 17M. Mokin ▲ 68'
  9. 63F. Olimzoda
FC Minsk Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Artem Chelyadinskiy
  1. 30A. Gutor
  2. 3A. Sokol
  3. 8A. Migdalenok ▼ 46'
  4. 10C. M. Ikechukwu ▼ 46'
  5. 5E. Zhevnerov
  6. 15V. Yatskevich
  7. 7K. Zabelin ▼ 90'
  8. 23A. Turich
  9. 17V. Varaksa
  10. 29I. Dubinets ▼ 46'
  11. 22A. Makas ▼ 79'

Dự bị 10

  1. 37M. Sukharenko
  2. 2V. Dikhtievskiy ▲ 46'
  3. 91P. Nazarenko ▲ 79'
  4. 6J. Park
  5. 79I. Sviridenko
  6. 32F. Abena
  7. 20M. Bondarenko
  8. 14E. Ernisov ▲ 46'
  9. 33K. Malitskiy ▲ 90'
  10. 81N. Natama ▲ 46'

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
40Ghi được55
51Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu