FC Minsk vs Arsenal
Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 2-0 Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 26 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 3, hòa 6, Arsenal thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadyen Traktar, Minsk
- Trọng tài
- V. Sevostjyanik
- Phong độ
- WLLLW FC Minsk
- LLLLD Arsenal
- 8' V. Khvashchinskiy 1-0
- 33' A. Kiyko
- 36' I. Khaymanov
- HT1-0
- 46' ▲ V. Senko ▼ A. Skshinetskiy
- 60' ▲ P. Seleznev ▼ I. Khaymanov
- 61' Y. Bogomolskiy
- 69' ▲ K. Chernook ▼ A. Shramchenko
- 72' K. Chernook 2-0
- 75' D. Osipenko
- 76' ▲ N. Ivanov ▼ D. Dushevskiy
- 80' ▲ D. Matyash ▼ A. Saroka
- 81' E. Khvalko
- 81' ▲ T. Martynov ▼ V. Khvashchinskiy
- 83' ▲ M. Shilo ▼ E. Bogomolskiy
- 84' ▲ N. Patsko ▼ D. Kaplunov
- 84' ▲ A. Abramovich ▼ E. Guletskiy
- 86' ▲ M. Shibun ▼ A. Dzhigero
- 90'+1 E. Khvalko
- 90'+1 E. Khvalko
- FT2-0
Đội hình
- 92A. Kozlov
- 72A. Poznyak
- 2D. Yaskovich
- 20N. Khalimonchik
- 26B. Fomba
- 8A. Shramchenko ▼ 69'
- 7O. Evdokimov
- 49A. Dzhigero ▼ 86'
- 13D. Dushevskiy ▼ 76'
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 81'
- 77E. Bogomolskiy ▼ 83'
Dự bị 10
- 78K. Chernook ▲ 69'
- 33N. Ivanov ▲ 76'
- 57T. Martynov ▲ 81'
- 5M. Shilo ▲ 83'
- 23M. Shibun ▲ 86'
- 4G. Yakushevich
- 6Y. Kuznetsov
- 30M. Tarasyuk
- 79G. Gurban
- 14I. Tikhomirov
- 1E. Abramovich
- 18D. Kaplunov ▼ 84'
- 29I. Khaymanov ▼ 60'
- 88E. Khvalko
- 5R. Vegerya
- 27A. Vaskov
- 51A. Skshinetskiy ▼ 46'
- 4E. Guletskiy ▼ 84'
- 77D. Osipenko
- 11A. Saroka ▼ 80'
- 9A. Kiyko
Dự bị 10
- 10V. Senko ▲ 46'
- 8P. Seleznev ▲ 60'
- 25D. Matyash ▲ 80'
- 17N. Patsko ▲ 84'
- 19A. Abramovich ▲ 84'
- 91A. Miroevskiy
- 79S. Sazonovich
- 99I. Sanko
- 24A. Susha
- 6M. Gaevoy
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
61Ghi được27
46Thủng lưới51
1.69Bàn thắng mỗi trận0.73
15Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai15