FC Dinamo Minsk vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 2-1 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 7, hòa 1, FC Isloch Minsk R. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 23
- Phong độ
- LLWDL FC Dinamo Minsk
- WDWDW FC Isloch Minsk R.
- 13' K. Vardanyan 1-0
- 29' Maksim Kovalevich
- 35' Ivan Tikhomirov
- HT1-0
- 46' ▲ V. Khvashchinskiy ▼ N. Stalbekov
- 57' ▲ M. Djimet ▼ R. Chobanov
- 57' ▲ D. Grechikho ▼ K. Vardanyan
- 59' 1-1 V. Khvashchinskiy · M. Kovalevich
- 70' ▲ I. Bakhar ▼ E. Malashevich
- 70' ▲ A. Gavrilovich ▼ A. Vakulich
- 75' Vladislav Kalinin
- 82' ▲ V. Konyukhov ▼ N. Patsko
- 82' ▲ A. Makarenko ▼ M. Kovalevich
- 84' Sergey Volkov
- 90' A. Gavrilovich11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22I. Konovalov
- 67R. Begunov
- 26V. Kalinin
- 33F. Ibrahim
- 19D. Podstrelov
- 42F. Abdullahi
- 8R. Chobanov ▼ 57'
- 6M. Myakish
- 24A. Vakulich ▼ 70'
- 7E. Malashevich ▼ 70'
- 10K. Vardanyan ▼ 57'
Dự bị 10
- 17I. Bakhar ▲ 70'
- 49A. Denisyuk
- 11M. Djimet ▲ 57'
- 18D. Grechikho ▲ 57'
- 9Vitinho
- 21E. Shevchenko
- 13I. Shimakovich
- 99K. Tsepenkov
- 25Pedro Igor
- 4A. Gavrilovich ▲ 70'
- 1A. Klimovich
- 20O. Veretilo
- 18K. Gomanov
- 3I. Tikhomirov
- 99E. Yudchits
- 5S. Volkov
- 22V. Bulmaga
- 15N. Patsko ▼ 82'
- 27N. Stalbekov ▼ 46'
- 13A. Shestyuk
- 23M. Kovalevich ▼ 82'
Dự bị 9
- 29I. Khovalko
- 10V. Khvashchinskiy ▲ 46'
- 88N. Knyshev
- 55V. Konyukhov ▲ 82'
- 87Y. Kravchenko
- 25A. Makarenko ▲ 82'
- 19A. Olaleye
- 17K. Rodionov
- 28A. Svirskiy
Thống kê
01
30
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu39
72Ghi được58
42Thủng lưới29
1.5Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai26