FC Isloch Minsk R.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dinamo Minsk

FC Isloch Minsk R. vs FC Dinamo Minsk

Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 2-2 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 2, hòa 1, FC Dinamo Minsk thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 8
Sân vận động
SOK Olympijskij, Minsk
Phong độ
WWDWD FC Isloch Minsk R.
WLLWD FC Dinamo Minsk
  1. 2' 0-1 V. Pigas · K. Tsepenkov
  2. 29' Aleksandr Shestyuk
  3. 39' Evgeni Yudchits
  4. HT0-1
  5. 46' A. Olaleye A. Shestyuk
  6. 46' V. Khvashchinskiy M. Kobeev
  7. 46' N. Patsko V. Zhuravlev
  8. 73' N. Knyshev M. Kovalevich
  9. 75' D. Grechikho K. Tsepenkov
  10. 75' D. Bakicphản lưới 1-1
  11. 80' 1-2 R. Begunov · E. Malashevich
  12. 82' K. Vardanyan N. Demchenko
  13. 83' Aleksandr Guz
  14. 90'+1 M. Myakish D. Bakic
  15. 90' N. Knyshev · V. Bulmaga 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

FC Isloch Minsk R. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Dmitri Komarovskiy
  1. 1A. Klimovich
  2. 25A. Makarenko
  3. 18K. Gomanov
  4. 3I. Tikhomirov
  5. 99E. Yudchits
  6. 11M. Kobeev ▼ 46'
  7. 21V. Zhuravlev ▼ 46'
  8. 22V. Bulmaga
  9. 8A. Guz
  10. 13A. Shestyuk ▼ 46'
  11. 23M. Kovalevich ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 19A. Olaleye ▲ 46'
  2. 27N. Stalbekov
  3. 88N. Knyshev ▲ 73'
  4. 10V. Khvashchinskiy ▲ 46'
  5. 15N. Patsko ▲ 46'
  6. 87Y. Kravchenko
  7. 17K. Rodionov
  8. 20O. Veretilo
  9. 7G. Rovdo
  10. 28A. Svirskiy
FC Dinamo Minsk
  1. 13I. Shimakovich
  2. 2V. Pigas
  3. 67R. Begunov
  4. 26V. Kalinin
  5. 5P. Apetenok
  6. 16D. Silinsky
  7. 7E. Malashevich
  8. 88N. Demchenko ▼ 82'
  9. 99K. Tsepenkov ▼ 75'
  10. 21E. Shevchenko
  11. 9D. Bakic ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 11M. Djimet
  2. 18D. Grechikho ▲ 75'
  3. 3I. Kalachev
  4. 10K. Vardanyan ▲ 82'
  5. 6M. Myakish ▲ 90'
  6. 24A. Vakulich
  7. 31D. Shpakovskiy
  8. 25Pedro Igor
  9. 4A. Gavrilovich
  10. 23A. Zhechko

Thống kê

03
00
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu48
58Ghi được72
29Thủng lưới42
1.49Bàn thắng mỗi trận1.5
21Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu