FC Isloch Minsk R. vs FC Dinamo Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 2-3 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 2, hòa 1, FC Dinamo Minsk thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Molodechno
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- 39' 0-1 V. Morozov
- HT0-1
- 55' ▲ O. Veretilo ▼ O. Patotskiy
- 55' ▲ D. Mitrofanov ▼ G. Rovdo
- 62' ▲ A. Putilo ▼ D. Bakić
- 66' 0-2 R. Begunov
- 70' D. Mitrofanov 1-2
- 71' ▲ V. Senko ▼ D. Sibilev
- 71' ▲ G. Zherdev ▼ I. Bakhar
- 82' ▲ N. Demchenko ▼ A. Bykov
- 84' 1-3 S. Politevich
- 85' ▲ V. Zhuravlev ▼ F. Ibrahim
- 85' ▲ K. Gomanov ▼ P. Adu
- 88' ▲ A. Rylach ▼ Orinho
- 90'+4 V. Pigas 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 2V. Pigas
- 4I. Kalachev
- 5M. Kovel
- 23F. Ibrahim ▼ 85'
- 88A. Guz
- 6D. Sibilev ▼ 71'
- 91O. Patotskiy ▼ 55'
- 7G. Rovdo ▼ 55'
- 29P. Adu ▼ 85'
- 99A. Makas
Dự bị 10
- 20O. Veretilo ▲ 55'
- 77D. Mitrofanov ▲ 55'
- 10V. Senko ▲ 71'
- 21V. Zhuravlev ▲ 85'
- 80K. Gomanov ▲ 85'
- 8D. Latykhov
- 11A. Zimin
- 22V. Bulmaga
- 69I. Skrobotov
- 24A. Denisenko
- 21F. Lapoukhov
- 67R. Begunov
- 6S. Politevich
- 3M. Shvetsov
- 24A. Vakulich
- 7A. Bykov ▼ 82'
- 44A. Selyava
- 30Orinho ▼ 88'
- 9D. Bakić ▼ 62'
- 18V. Morozov
- 13I. Bakhar ▼ 71'
Dự bị 10
- 14A. Putilo ▲ 62'
- 23G. Zherdev ▲ 71'
- 8N. Demchenko ▲ 82'
- 77A. Rylach ▲ 88'
- 4A. Gavrilovich
- 10V. Khvashchinskiy
- 15A. Svirepa
- 17P. Sedko
- 31D. Shpakovskiy
- 28D. Zorin
Thống kê
00⚑3
⚑1000
3Phạt góc10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
77Ghi được128
54Thủng lưới46
1.54Bàn thắng mỗi trận2.61
20Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn34
45Hiệp hai69