FC Dinamo Minsk vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 2-0 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 7, hòa 1, FC Isloch Minsk R. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadyen Dynama, Minsk
- Phong độ
- LLWDL FC Dinamo Minsk
- WDWDW FC Isloch Minsk R.
- HT0-0
- 51' B. Amian 1-0
- 71' ▲ D. Galyata ▼ Y. Kravchenko
- 75' ▲ Pedro Igor ▼ G. Zherdev
- 75' ▲ T. Melnichenko ▼ S. Alfred
- 75' ▲ R. Alii ▼ M. Kobeev
- 83' ▲ P. Amponsah ▼ V. Bulmaga
- 83' ▲ I. Khovalko ▼ V. Zhuravlev
- 83' ▲ A. Butko ▼ A. Shestyuk
- 87' ▲ P. Sedko ▼ D. Podstrelov
- 88' ▲ I. Shkolik ▼ N. Demchenko
- 89' B. Amian 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 2V. Pigas
- 26V. Kalinin
- 20A. Sachivko
- 33D. Polyakov
- 66Raí Lopes
- 88N. Demchenko ▼ 88'
- 29B. Amian
- 19D. Podstrelov ▼ 87'
- 9S. Alfred ▼ 75'
- 11G. Zherdev ▼ 75'
Dự bị 10
- 25Pedro Igor ▲ 75'
- 81T. Melnichenko ▲ 75'
- 74P. Sedko ▲ 87'
- 80I. Shkolik ▲ 88'
- 4A. Gavrilovich
- 6S. Politevich
- 7M. Budko
- 10V. Khvashchinskiy
- 14R. Adeola
- 49A. Karatay
- 1A. Klimovich
- 99E. Yudchits
- 18K. Gomanov
- 5M. Kovel
- 23F. Ibrahim
- 11M. Kobeev ▼ 75'
- 87Y. Kravchenko ▼ 71'
- 22V. Bulmaga ▼ 83'
- 21V. Zhuravlev ▼ 83'
- 7G. Rovdo
- 13A. Shestyuk ▼ 83'
Dự bị 10
- 25D. Galyata ▲ 71'
- 8R. Alii ▲ 75'
- 4P. Amponsah ▲ 83'
- 29I. Khovalko ▲ 83'
- 70A. Butko ▲ 83'
- 3I. Tikhomirov
- 6D. Sibilev
- 15R. Medvedev
- 28A. Svirskiy
- 88V. Maslovskiy
Thống kê
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu46
93Ghi được54
45Thủng lưới43
1.58Bàn thắng mỗi trận1.17
31Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai25