FC Dinamo Minsk vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 3-0 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 7, hòa 1, FC Isloch Minsk R. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadyen Dynama-Juni, Minsk
- Phong độ
- LLWDL FC Dinamo Minsk
- WDWDW FC Isloch Minsk R.
- 8' Orinho 1-0
- 28' ▲ P. Adu ▼ A. Guz
- 43' Ilya Kalachev
- HT1-0
- 54' V. Khvashchinskiy 2-0
- 58' ▲ O. Evdokimov ▼ O. Nikiforenko
- 63' V. Morozov 3-0
- 64' ▲ D. Bakić ▼ V. Khvashchinskiy
- 69' Vicu Bulmaga
- 69' ▲ M. Artyukh ▼ V. Bulmaga
- 69' ▲ D. Mitrofanov ▼ D. Latykhov
- 75' ▲ M. Kovel ▼ I. Skrobotov
- 86' ▲ A. Vakulich ▼ Orinho
- 89' ▲ I. Dubinets ▼ A. Rylach
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Makavchik
- 67R. Begunov
- 8N. Demchenko
- 6S. Politevich
- 30Orinho ▼ 86'
- 7A. Bykov
- 26V. Kalinin
- 11O. Nikiforenko ▼ 58'
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 64'
- 18V. Morozov
- 77A. Rylach ▼ 89'
Dự bị 10
- 16O. Evdokimov ▲ 58'
- 9D. Bakić ▲ 64'
- 24A. Vakulich ▲ 86'
- 22I. Dubinets ▲ 89'
- 3M. Shvetsov
- 4R. Khadarkevich
- 19A. Bandaogo
- 21F. Lapoukhov
- 31D. Shpakovskiy
- 99J. Adah
- 1E. Generalov
- 2V. Pigas
- 4I. Kalachev
- 44E. Guletskiy
- 69I. Skrobotov ▼ 75'
- 6D. Sibilev
- 10V. Senko
- 22V. Bulmaga ▼ 69'
- 88A. Guz ▼ 28'
- 8D. Latykhov ▼ 69'
- 7G. Rovdo
Dự bị 10
- 29P. Adu ▲ 28'
- 9M. Artyukh ▲ 69'
- 77D. Mitrofanov ▲ 69'
- 5M. Kovel ▲ 75'
- 11A. Zimin
- 15E. Zhevnerov
- 21V. Zhuravlev
- 28A. Svirskiy
- 32M. Samotoy
- 80K. Gomanov
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
128Ghi được77
46Thủng lưới54
2.61Bàn thắng mỗi trận1.54
22Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn26
69Hiệp hai45