FC Isloch Minsk R. vs FC Dinamo Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 0-1 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 2, hòa 1, FC Dinamo Minsk thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Molodechno
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- 31' ▲ V. Senko ▼ D. Galyata
- 38' Raymond Adeola
- HT0-0
- 51' 0-1 A. Svirskiyphản lưới
- 58' ▲ M. Kobeev ▼ V. Senko
- 58' ▲ V. Zhuravlev ▼ E. Yudchits
- 58' ▲ V. Nihaev ▼ K. Rodionov
- 62' ▲ M. Shvetsov ▼ V. Kalinin
- 67' ▲ T. Melnichenko ▼ N. Demchenko
- 72' ▲ P. Meleshin ▼ R. Adeola
- 72' ▲ M. Mikhayrin ▼ V. Khvashchinskiy
- 78' Pavel Meleshin
- 79' ▲ A. Butko ▼ I. Khovalko
- FT0-1
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 20O. Veretilo
- 4I. Kalachev
- 17K. Rodionov ▼ 58'
- 18K. Gomanov
- 99E. Yudchits ▼ 58'
- 5M. Kovel
- 25D. Galyata ▼ 31'
- 19K. Kuchinskiy
- 29I. Khovalko ▼ 79'
- 13A. Shestyuk
Dự bị 10
- 10V. Senko ▲ 31'
- 11M. Kobeev ▲ 58'
- 21V. Zhuravlev ▲ 58'
- 82V. Nihaev ▲ 58'
- 70A. Butko ▲ 79'
- 3I. Tikhomirov
- 8D. Latykhov
- 24A. Denisenko
- 87Y. Kravchenko
- 88V. Maslovskiy
- 21F. Lapoukhov
- 88N. Demchenko ▼ 67'
- 2V. Pigas
- 4A. Gavrilovich
- 66Raí Lopes
- 14R. Adeola ▼ 72'
- 26V. Kalinin ▼ 62'
- 8A. Selyava
- 7A. Bykov
- 17P. Sedko
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 72'
Dự bị 10
- 3M. Shvetsov ▲ 62'
- 81T. Melnichenko ▲ 67'
- 9P. Meleshin ▲ 72'
- 27M. Mikhayrin ▲ 72'
- 1A. Makavchik
- 5P. Apetenok
- 11G. Zherdev
- 19D. Podstrelov
- 47I. Chernyak
- 80I. Shkolik
Thống kê
00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu59
54Ghi được93
43Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận1.58
20Giữ sạch lưới31
19Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai42