FC Dinamo Minsk
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Slavia Mozyr

FC Dinamo Minsk vs Slavia Mozyr

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 3-1 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 5, hòa 3, Slavia Mozyr thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
Phong độ
WLLWD FC Dinamo Minsk
WWDLW Slavia Mozyr
  1. 20' E. Malashevich · F. Abdullahi 1-0
  2. 42' N. Demchenko · M. Djimet 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Chernook T. Lutsevich
  5. 51' 2-1 P. Apetenokphản lưới
  6. 56' M. Myakish · N. Demchenko 3-1
  7. 60' Aleksey Ivanov
  8. 63' K. Vardanyan M. Djimet
  9. 70' D. Grechikho N. Demchenko
  10. 70' I. Bakhar E. Malashevich
  11. 73' I. Gulko A. Dzhigero
  12. 73' K. Kirilenko V. Poloz
  13. 77' V. Likhtin O. Batyshchev
  14. 78' Ilya Kucharchyk
  15. 86' Vladislav Kalinin
  16. 87' S. Sazonchik N. Melnikov
  17. FT3-1

Đội hình

FC Dinamo Minsk
  1. 22I. Konovalov
  2. 67R. Begunov
  3. 26V. Kalinin
  4. 5P. Apetenok
  5. 24A. Vakulich
  6. 42F. Abdullahi
  7. 88N. Demchenko ▼ 70'
  8. 6M. Myakish
  9. 7E. Malashevich ▼ 70'
  10. 11M. Djimet ▼ 63'
  11. 19D. Podstrelov

Dự bị 10

  1. 49A. Denisyuk
  2. 8R. Chobanov
  3. 33F. Ibrahim
  4. 99K. Tsepenkov
  5. 18D. Grechikho ▲ 70'
  6. 10K. Vardanyan ▲ 63'
  7. 31D. Shpakovskiy
  8. 17I. Bakhar ▲ 70'
  9. 4A. Gavrilovich
  10. 13I. Shimakovich
Slavia Mozyr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ivan Bionchik
  1. 41M. Plotnikov
  2. 22A. Lukashov
  3. 44T. Lutsevich ▼ 46'
  4. 18N. Melnikov ▼ 87'
  5. 12A. Ivanov
  6. 8I. Kukharchik
  7. 7N. Ivanov
  8. 13V. Poloz ▼ 73'
  9. 49A. Dzhigero ▼ 73'
  10. 31A. Solovey
  11. 9O. Batyshchev ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 11I. Gulko ▲ 73'
  2. 21K. Kirilenko ▲ 73'
  3. 17K. Chernook ▲ 46'
  4. 30V. Likhtin ▲ 77'
  5. 1K. Veretynskiy
  6. 5M. Sachkovskiy
  7. 6Y. Kuznetsov
  8. 27P. Chikida
  9. 14S. Sazonchik ▲ 87'

Thống kê

01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu37
72Ghi được65
42Thủng lưới36
1.5Bàn thắng mỗi trận1.76
18Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu