FC Dinamo Minsk vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 2-2 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 5, hòa 3, Slavia Mozyr thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadyen Dynama, Minsk
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- WWDLW Slavia Mozyr
- 21' 0-1 S. Sazonchik
- 37' Roman Begunov
- 40' ▲ P. Sedko ▼ A. Vakulich
- 43' I. Bakhar 1-1
- HT1-1
- 49' 1-2 A. Antilevskiy
- 50' Aleksey Antilevski
- 53' ▲ A. Shemruk ▼ V. Zhuk
- 61' ▲ A. Putilo ▼ R. Begunov
- 61' ▲ A. Dzhigero ▼ K. Sidorenko
- 65' A. Bykov 2-2
- 66' ▲ A. Zaleskiy ▼ P. Chikida
- 67' Anton Putilo
- 69' Vladislav Morozov
- 70' ▲ I. Costrov ▼ S. Sazonchik
- 81' ▲ V. Khvashchinskiy ▼ V. Morozov
- 81' ▲ G. Zherdev ▼ I. Bakhar
- 81' ▲ D. Prudnik ▼ A. Antilevskiy
- 90'+2 Andrey Shemruk
- FT2-2
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 67R. Begunov ▼ 61'
- 6S. Politevich
- 3M. Shvetsov
- 24A. Vakulich ▼ 40'
- 7A. Bykov
- 44A. Selyava
- 30Orinho
- 9D. Bakić
- 18V. Morozov ▼ 81'
- 13I. Bakhar ▼ 81'
Dự bị 10
- 17P. Sedko ▲ 40'
- 14A. Putilo ▲ 61'
- 10V. Khvashchinskiy ▲ 81'
- 23G. Zherdev ▲ 81'
- 1A. Makavchik
- 4A. Gavrilovich
- 8N. Demchenko
- 15A. Svirepa
- 28D. Zorin
- 77A. Rylach
- 16D. Sokol
- 18V. Zhuk ▼ 53'
- 19I. Rutskiy
- 81N. Melnikov
- 12A. Ivanov
- 14S. Sazonchik ▼ 70'
- 6C. Dros
- 27P. Chikida ▼ 66'
- 63K. Sidorenko ▼ 61'
- 9A. Cobeţ
- 23A. Antilevskiy ▼ 81'
Dự bị 10
- 15A. Shemruk ▲ 53'
- 77A. Dzhigero ▲ 61'
- 31A. Zaleskiy ▲ 66'
- 7I. Costrov ▲ 70'
- 4D. Prudnik ▲ 81'
- 11A. Petrenko
- 17P. Kotlyarov
- 21E. Kenzhebaev
- 22E. Ivanenko
- 95M. Zhumabekov
Thống kê
03⚑8
⚑320
8Phạt góc3
3Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu40
128Ghi được43
46Thủng lưới44
2.61Bàn thắng mỗi trận1.08
22Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn14
69Hiệp hai21