Slavia Mozyr vs FC Dinamo Minsk
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 0-2 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 2, hòa 3, FC Dinamo Minsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadyen Junatsva, Mozyr
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- 31' Nikita Melnikov
- 38' 0-1 V. Morozov
- HT0-1
- 62' ▲ E. Kress ▼ D. Prudnik
- 64' Vladislav Kalinin
- 67' 0-2 V. Morozov
- 69' ▲ V. Poloz ▼ E. Barsukov
- 69' ▲ N. Ryabykh ▼ A. Petrenko
- 72' ▲ I. Costrov ▼ C. Dros
- 72' ▲ D. Bakić ▼ V. Khvashchinskiy
- 78' ▲ A. Antilevskiy ▼ S. Tikhonovskiy
- 78' ▲ O. Nikiforenko ▼ N. Demchenko
- 90'+3 Aleksey Vakulich
- 90'+2 ▲ A. Vakulich ▼ V. Morozov
- FT0-2
Đội hình
- 16D. Sokol
- 19I. Rutskiy
- 81N. Melnikov
- 4D. Prudnik ▼ 62'
- 12A. Ivanov
- 5S. Tikhonovskiy ▼ 78'
- 18V. Zhuk
- 6C. Dros ▼ 72'
- 8E. Barsukov ▼ 69'
- 9A. Cobeţ
- 11A. Petrenko ▼ 69'
Dự bị 8
- 44E. Kress ▲ 62'
- 13V. Poloz ▲ 69'
- 88N. Ryabykh ▲ 69'
- 7I. Costrov ▲ 72'
- 23A. Antilevskiy ▲ 78'
- 17P. Kotlyarov
- 50A. Shalashnikov
- 84A. Amelchenko
- 21F. Lapoukhov
- 3M. Shvetsov
- 8N. Demchenko ▼ 78'
- 6S. Politevich
- 30Orinho
- 7A. Bykov
- 26V. Kalinin
- 16O. Evdokimov
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 72'
- 18V. Morozov ▼ 90'
- 77A. Rylach
Dự bị 10
- 9D. Bakić ▲ 72'
- 11O. Nikiforenko ▲ 78'
- 24A. Vakulich ▲ 90'
- 2Z. Kholodov
- 4R. Khadarkevich
- 19A. Bandaogo
- 22I. Dubinets
- 31D. Shpakovskiy
- 67R. Begunov
- 99J. Adah
Thống kê
01⚑4
⚑620
4Phạt góc6
1Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu49
43Ghi được128
44Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận2.61
11Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn34
21Hiệp hai69