Slavia Mozyr vs FC Dinamo Minsk
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 1-1 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 2, hòa 3, FC Dinamo Minsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadyen Junatsva, Mozyr
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- 13' Georgiy Bugulov
- 17' Cristian Dros
- 19' 0-1 N. Demchenko
- 32' A. Shemruk 1-1
- 43' Aleksei Gavrilovich
- HT1-1
- 68' ▲ R. Gribovskiy ▼ A. Dzhigero
- 70' ▲ G. Zherdev ▼ D. Podstrelov
- 71' ▲ R. Adeola ▼ P. Sedko
- 73' ▲ P. Kotlyarov ▼ A. Shemruk
- 74' ▲ A. Chizh ▼ A. Zaleskiy
- 85' ▲ S. Sazonchik ▼ Y. Kuznetsov
- 85' ▲ K. Kirilenko ▼ V. Poloz
- 86' ▲ P. Meleshin ▼ T. Melnichenko
- 88' Nikita Demchenko
- 90'+3 Pavel Meleshin
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Kozlov
- 93G. Bugulov
- 27P. Chikida
- 31A. Zaleskiy ▼ 74'
- 12A. Ivanov
- 49A. Dzhigero ▼ 68'
- 13V. Poloz ▼ 85'
- 11Y. Kuznetsov ▼ 85'
- 6C. Dros
- 15A. Shemruk ▼ 73'
- 8V. Lozhkin
Dự bị 8
- 7R. Gribovskiy ▲ 68'
- 17P. Kotlyarov ▲ 73'
- 2A. Chizh ▲ 74'
- 14S. Sazonchik ▲ 85'
- 88K. Kirilenko ▲ 85'
- 20I. Grudko
- 22E. Ivanenko
- 34A. Soroko
- 21F. Lapoukhov
- 66Raí Lopes
- 3M. Shvetsov
- 4A. Gavrilovich
- 88N. Demchenko
- 19D. Podstrelov ▼ 70'
- 81T. Melnichenko ▼ 86'
- 7A. Bykov
- 8A. Selyava
- 17P. Sedko ▼ 71'
- 80I. Shkolik
Dự bị 8
- 11G. Zherdev ▲ 70'
- 14R. Adeola ▲ 71'
- 9P. Meleshin ▲ 86'
- 6S. Politevich
- 10V. Khvashchinskiy
- 20A. Sachivko
- 27M. Mikhayrin
- 49A. Karatay
Thống kê
02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu59
55Ghi được93
49Thủng lưới45
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới31
16Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai42