Slavia Mozyr
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo Minsk

Slavia Mozyr vs FC Dinamo Minsk

Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 3-0 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 2, hòa 3, FC Dinamo Minsk thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 4
Phong độ
WWDLW Slavia Mozyr
WLLWD FC Dinamo Minsk
  1. 14' Evgeni Malashevich
  2. 30' Pavel Chikida
  3. 41' Alexander Dzhigero
  4. HT0-0
  5. 56' A. Solovey · I. Kukharchik 1-0
  6. 59' F. Ibrahim A. Vakulich
  7. 63' Y. Kuznetsov T. Lutsevich
  8. 63' I. Kukharchik 2-0
  9. 65' V. Pigas N. Demchenko
  10. 65' M. Djimet E. Malashevich
  11. 68' V. Davydov V. Poloz
  12. 68' A. Lukashov A. Dzhigero
  13. 73' K. Tsepenkov A. Zhechko
  14. 73' A. Ivanov · I. Kukharchik 3-0
  15. 89' L. Bamba I. Kukharchik
  16. 89' V. Likhtin N. Ivanov
  17. FT3-0

Đội hình

Slavia Mozyr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivan Bionchik
  1. 41M. Plotnikov
  2. 27P. Chikida
  3. 12A. Ivanov
  4. 5M. Sachkovskiy
  5. 49A. Dzhigero ▼ 68'
  6. 9O. Batyshchev
  7. 7N. Ivanov ▼ 89'
  8. 8I. Kukharchik ▼ 89'
  9. 31A. Solovey
  10. 13V. Poloz ▼ 68'
  11. 44T. Lutsevich ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 1K. Veretynskiy
  2. 3V. Davydov ▲ 68'
  3. 6Y. Kuznetsov ▲ 63'
  4. 11A. Cobet
  5. 17L. Bamba ▲ 89'
  6. 18N. Melnikov
  7. 19P. Kotlyarov
  8. 22A. Lukashov ▲ 68'
  9. 30V. Likhtin ▲ 89'
  10. 93M. Markin
FC Dinamo Minsk
  1. 13I. Shimakovich
  2. 67R. Begunov
  3. 26V. Kalinin
  4. 5P. Apetenok
  5. 24A. Vakulich ▼ 59'
  6. 6M. Myakish
  7. 23A. Zhechko ▼ 73'
  8. 88N. Demchenko ▼ 65'
  9. 25Pedro Igor
  10. 21E. Shevchenko
  11. 7E. Malashevich ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 1A. Makavchik
  2. 31D. Shpakovskiy
  3. 2V. Pigas ▲ 65'
  4. 3I. Kalachev
  5. 4A. Gavrilovich
  6. 10K. Vardanyan
  7. 11M. Djimet ▲ 65'
  8. 18D. Grechikho
  9. 33F. Ibrahim ▲ 59'
  10. 99K. Tsepenkov ▲ 73'

Thống kê

02
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu48
65Ghi được72
36Thủng lưới42
1.76Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu