FC Dinamo Minsk vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 2-0 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 5, hòa 3, Slavia Mozyr thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadyen Dynama, Minsk
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- WWDLW Slavia Mozyr
- 34' V. Pigas 1-0
- 44' ▲ P. Chikida ▼ J. Adah
- HT1-0
- 56' ▲ A. Selyava ▼ B. Amian
- 56' ▲ I. Bakhar ▼ D. Podstrelov
- 62' ▲ Y. Kuznetsov ▼ S. Sazonchik
- 62' ▲ I. Grudko ▼ A. Dzhigero
- 73' ▲ I. Shkolik ▼ D. Kulikov
- 74' S. Alfred 2-0
- 81' ▲ P. Kotlyarov ▼ P. Chikida
- 81' ▲ E. Kenzhebaev ▼ V. Poloz
- 88' ▲ G. Zherdev ▼ N. Demchenko
- FT2-0
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 66Raí Lopes
- 2V. Pigas
- 33D. Polyakov
- 26V. Kalinin
- 29B. Amian ▼ 56'
- 19D. Podstrelov ▼ 56'
- 24D. Kulikov ▼ 73'
- 88N. Demchenko ▼ 88'
- 74P. Sedko
- 9S. Alfred
Dự bị 10
- 8A. Selyava ▲ 56'
- 17I. Bakhar ▲ 56'
- 80I. Shkolik ▲ 73'
- 11G. Zherdev ▲ 88'
- 6S. Politevich
- 10V. Khvashchinskiy
- 13I. Shimakovich
- 14R. Adeola
- 25Pedro Igor
- 81T. Melnichenko
- 1A. Kozlov
- 31A. Zaleskiy
- 25A. Shirobokov
- 15A. Shemruk
- 13V. Poloz ▼ 81'
- 14S. Sazonchik ▼ 62'
- 9O. Batyshchev
- 49A. Dzhigero ▼ 62'
- 12A. Ivanov
- 99J. Adah ▼ 44'
- 30A. Solovey
Dự bị 9
- 27P. Chikida ▲ 44'
- 11Y. Kuznetsov ▲ 62'
- 20I. Grudko ▲ 62'
- 17P. Kotlyarov ▲ 81'
- 21E. Kenzhebaev ▲ 81'
- 4D. Prudnik
- 22D. Shelikhov
- 88N. Yakimovich
- 93G. Bugulov
Thống kê
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu43
93Ghi được55
45Thủng lưới49
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
31Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai25